Sweden Superettan20:00 ngày 12/04/2025

Orgryte
0 - 0

GIF Sundsvall
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrgryteChỉ sốGIF Sundsvall
7Chỉ số 29
5Chỉ số 224
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
77Chỉ số 2463
1Chỉ số 32
80Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Orgryte
Sơ đồ 4-4-2305617191478152211
Đội hình xuất phát

Alex·Rahm#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Keita#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

C.Vindehall#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Christoffersson#24

N.Christoffersson#21
N.Christoffersson#20

N.Christoffersson#44
N.Christoffersson#28

N.Christoffersson#3

N.Christoffersson#16
GIF Sundsvall
Sơ đồ 4-4-2132718415679822
Đội hình xuất phát

J.Olsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jelassi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bahtijar#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Forsberg#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Svanberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sandberg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Manchón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Sandberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kagayama#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Palomino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Mille Eriksson#22 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mille Eriksson#35
Mille Eriksson#2

Mille Eriksson#23
Mille Eriksson#20

Mille Eriksson#21

Mille Eriksson#19
Mille Eriksson#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GIF Sundsvall1 - 1
Orgryte
Orgryte1 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 0
Orgryte
Orgryte1 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 1
Orgryte
Orgryte0 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall4 - 1
Orgryte
Orgryte0 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 1
Orgryte
Orgryte0 - 0
GIF SundsvallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Vasteras SK FK1 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 1
Utsiktens BK
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 2
Stabaek
Orgryte3 - 1
IK Brage
Brommapojkarna3 - 0
Orgryte
Elfsborg3 - 1
Orgryte
Helsingborgs3 - 0
Orgryte
Orgryte1 - 4
Osters IF
Orgryte5 - 1
FC TrollhattanĐối chiếu
Phong độ gần đây của GIF Sundsvall
Kalmar1 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall2 - 0
Helsingborgs
GIF Sundsvall2 - 3
Vaasa VPS
Sandvikens IF0 - 3
GIF Sundsvall
Umea FC1 - 0
GIF Sundsvall
Ostersunds FK0 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 2
Ostersunds FK
GIF Sundsvall3 - 0
Umea FC
GIF Sundsvall3 - 1
Gefle IF
IK Brage1 - 0
GIF SundsvallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orgryte
#10#20#30#41#57#60#70
GIF Sundsvall
#10#20#30#42#59#60#70
IK Oddevold
Varbergs BoIS FC
Landskrona BoIS
Falkenberg
Trelleborgs FF
Orebro SK