Sweden Superettan00:00 ngày 17/05/2025

Orgryte
5 - 1

Varbergs BoIS FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrgryteChỉ sốVarbergs BoIS FC
6Chỉ số 26
7Chỉ số 224
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
80Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2461
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Orgryte
Sơ đồ 3-4-3445617157819241122
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Keita#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Vindehall#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

W.Svensson#24 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Sana#12

T.Sana#14

T.Sana#21
T.Sana#20
T.Sana#28

T.Sana#3

T.Sana#10
Varbergs BoIS FC
Sơ đồ 4-3-32941222421285141510
Đội hình xuất phát

F.Andersson#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Dahlstrom#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Tellgren#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Broman#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Hellman#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vidjeskog#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Sadiku#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Winbo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Alfonsi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Westermark#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Shabani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Shabani#3

L.Shabani#19

L.Shabani#13

L.Shabani#1

L.Shabani#11

L.Shabani#23
L.Shabani#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orgryte3 - 3
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 3
Orgryte
Varbergs BoIS FC0 - 0
Orgryte
Varbergs BoIS FC1 - 2
Orgryte
Orgryte1 - 1
Varbergs BoIS FC
Orgryte5 - 2
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC0 - 2
Orgryte
Varbergs BoIS FC0 - 0
Orgryte
Orgryte2 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 0
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Landskrona BoIS1 - 1
Orgryte
Orgryte4 - 2
Falkenberg
Ostersunds FK2 - 1
Orgryte
Orgryte3 - 0
Orebro SK
Orgryte0 - 0
GIF Sundsvall
Vasteras SK FK1 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 1
Utsiktens BK
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 2
Stabaek
Orgryte3 - 1
IK BrageĐối chiếu
Phong độ gần đây của Varbergs BoIS FC
Ostersunds FK0 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 0
Helsingborgs
Trelleborgs FF0 - 4
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC4 - 0
Umea FC
IK Brage1 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC2 - 1
Orebro SK
Falkenberg2 - 2
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 1
Eskilsminne IF
GAIS2 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC4 - 1
Tvaakers IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orgryte
#15#22#30#41#56#60#70
Varbergs BoIS FC
#11#20#30#42#56#60#70
Kalmar
IK Oddevold
Sandvikens IF