Sweden Superettan18:00 ngày 12/04/2025

Sandvikens IF
2 - 0

Trelleborgs FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sandvikens IFChỉ sốTrelleborgs FF
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 226
0Chỉ số 40
10Chỉ số 216
43Chỉ số 2472
1Chỉ số 31
76Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandvikens IF
Sơ đồ 3-5-2302234714811121599
Đội hình xuất phát

O.Lindell#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Thorn#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

E. Engqvist#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Samuelsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Arvidsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

V.Backman#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D. Soderberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
o.sjostrand#11 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Redenstrand#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Olsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
kim ofordu kack#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

kim ofordu kack#6
kim ofordu kack#9

kim ofordu kack#26

kim ofordu kack#1

kim ofordu kack#20

kim ofordu kack#17

kim ofordu kack#10
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-3121519321162410221711
Đội hình xuất phát

M.Nilsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Karlsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Weberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Eren·Alievski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Asani#16 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
V.Christiansson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Vidjeskog#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Martinsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Bohman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Culum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Culum#4

A.Culum#8

A.Culum#7
A.Culum#45
A.Culum#9

A.Culum#26

A.Culum#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens IF
Helsingborgs1 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 0
Kalmar
Vasteras SK FK1 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 3
GIF Sundsvall
Brommapojkarna3 - 0
Sandvikens IF
Gefle IF0 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF1 - 0
IK Oddevold
IFK Goteborg3 - 0
Sandvikens IF
Djurgardens2 - 0
Sandvikens IF
Sandvikens IF4 - 0
Ostersunds FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Umea FC0 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 1
Ostersunds FK
Mjallby AIF4 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 2
Halmstads
IFK Norrkoping FK1 - 1
Trelleborgs FF
Degerfors IF0 - 1
Trelleborgs FF
BK Olympic1 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
AIK
IFK Varnamo3 - 4
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 0
FalkenbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandvikens IF
#12#21#30#41#53#60#70
Trelleborgs FF
#10#20#30#41#510#60#70
Orgryte
Varbergs BoIS FC
Landskrona BoIS
IK Brage
Utsiktens BK
Orebro SK