Sweden Superettan00:00 ngày 22/05/2025

Falkenberg
4 - 0

Trelleborgs FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
FalkenbergChỉ sốTrelleborgs FF
6Chỉ số 212
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
103Chỉ số 23111
1Chỉ số 30
55Chỉ số 2465
4Chỉ số 225
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Falkenberg
Sơ đồ 4-4-21184238193028171021
Đội hình xuất phát

a.andersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Borgström#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Stalheden#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Salo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bertilsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Lindberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Aguda#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Nilsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sibelius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Shahin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
albin andersson#21 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

albin andersson#14

albin andersson#31
albin andersson#16
albin andersson#2

albin andersson#12

albin andersson#5
albin andersson#26
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-312019315211610221711
Đội hình xuất phát

A.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hörberg#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Karlsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Weberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Eren·Alievski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Asani#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Vidjeskog#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Martinsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Bohman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Culum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Culum#8
A.Culum#24

A.Culum#26
A.Culum#25

A.Culum#12

A.Culum#5
A.Culum#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trelleborgs FF2 - 0
Falkenberg
Falkenberg1 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 1
Falkenberg
Falkenberg1 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 2
Falkenberg
Trelleborgs FF3 - 1
Falkenberg
Falkenberg2 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 0
Falkenberg
Trelleborgs FF4 - 1
Falkenberg
Trelleborgs FF1 - 2
FalkenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
Falkenberg0 - 0
Kalmar
Utsiktens BK2 - 2
Falkenberg
Orgryte4 - 2
Falkenberg
Falkenberg2 - 1
Orebro SK
Falkenberg2 - 2
IK Oddevold
Vasteras SK FK1 - 0
Falkenberg
IK Brage0 - 2
Falkenberg
Falkenberg2 - 2
Varbergs BoIS FC
Falkenberg2 - 0
Torslanda IK
Helsingborgs2 - 1
FalkenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Trelleborgs FF5 - 0
Vasteras SK FK
Kalmar2 - 0
Trelleborgs FF
Orebro SK0 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 4
Varbergs BoIS FC
Trelleborgs FF0 - 1
IK Brage
Sandvikens IF2 - 0
Trelleborgs FF
Umea FC0 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 1
Ostersunds FK
Mjallby AIF4 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 2
HalmstadsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Falkenberg
#14#22#30#41#54#60#70
Trelleborgs FF
#10#20#30#40#51#60#70
Landskrona BoIS
GIF Sundsvall