Sweden Superettan20:00 ngày 20/04/2025

Trelleborgs FF
0 - 1

IK Brage
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trelleborgs FFChỉ sốIK Brage
82Chỉ số 2444
11Chỉ số 214
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
3Chỉ số 223
13Chỉ số 24
84Chỉ số 2355
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-312151932172410221711
Đội hình xuất phát

M.Nilsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Karlsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Weberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Eren·Alievski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Andersson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
V.Christiansson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Vidjeskog#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Martinsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Bohman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Culum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Culum#16
A.Culum#45
A.Culum#9

A.Culum#26

A.Culum#5
A.Culum#4

A.Culum#8
IK Brage
Sơ đồ 4-4-2122234208106199
Đội hình xuất phát

V.Frodig#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Weilid#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zetterstrom#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Walemark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Persson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Nordh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Stensson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Berggren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.F.L.Larsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Brkic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Trpchevski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Trpchevski#7

F.Trpchevski#33

F.Trpchevski#11

F.Trpchevski#5

F.Trpchevski#17

F.Trpchevski#13
F.Trpchevski#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IK Brage1 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 0
IK Brage
IK Brage1 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 0
IK Brage
IK Brage1 - 2
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 2
IK Brage
Trelleborgs FF3 - 1
IK Brage
IK Brage0 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 1
IK Brage
IK Brage3 - 0
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Sandvikens IF2 - 0
Trelleborgs FF
Umea FC0 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 1
Ostersunds FK
Mjallby AIF4 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 2
Halmstads
IFK Norrkoping FK1 - 1
Trelleborgs FF
Degerfors IF0 - 1
Trelleborgs FF
BK Olympic1 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
AIK
IFK Varnamo3 - 4
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Brage
IK Brage1 - 1
Varbergs BoIS FC
IK Brage0 - 2
Falkenberg
Landskrona BoIS2 - 2
IK Brage
IK Brage0 - 1
Hammarby TFF
Vasteras SK FK1 - 1
IK Brage
Orgryte3 - 1
IK Brage
IK Brage0 - 1
Elfsborg
Brommapojkarna0 - 0
IK Brage
Sandvikens IF2 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 0
GIF SundsvallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trelleborgs FF
#10#20#30#43#513#60#70
IK Brage
#11#20#30#43#54#60#70
Kalmar
IK Oddevold
Helsingborgs
Utsiktens BK
Orebro SK