Sweden Superettan20:00 ngày 11/05/2025

Kalmar
2 - 0

Trelleborgs FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
KalmarChỉ sốTrelleborgs FF
4Chỉ số 222
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2382
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
0Chỉ số 31
55Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
Kalmar
Sơ đồ 4-4-214394737231921911
Đội hình xuất phát

S. Brolin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jansson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Saetra#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Keita#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Overby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Atanga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Gojani#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Ylätupa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Magashy#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Stolt#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Olusanya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Olusanya#28
A.Olusanya#33

A.Olusanya#26

A.Olusanya#18
A.Olusanya#16
A.Olusanya#14

A.Olusanya#30
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-31201931516247111722
Đội hình xuất phát

A.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hörberg#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Karlsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Weberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Asani#16 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
V.Christiansson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Andersson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Culum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Bohman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Martinsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Martinsson#4

F.Martinsson#8

F.Martinsson#21

F.Martinsson#26
F.Martinsson#25

F.Martinsson#12

F.Martinsson#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kalmar3 - 2
Trelleborgs FF
Kalmar2 - 1
Trelleborgs FF
Kalmar1 - 0
Trelleborgs FF
Kalmar2 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 1
Kalmar
Kalmar2 - 1
Trelleborgs FF
Kalmar1 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 1
Kalmar
Trelleborgs FF3 - 2
Kalmar
Kalmar3 - 2
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kalmar
Vasteras SK FK2 - 2
Kalmar
Helsingborgs1 - 5
Kalmar
Kalmar2 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold1 - 3
Kalmar
Kalmar1 - 0
GIF Sundsvall
Sandvikens IF0 - 0
Kalmar
Kalmar0 - 0
Osters IF
Kalmar0 - 1
Halmstads
Kalmar1 - 2
Kongsvinger
Kalmar2 - 1
Landskrona BoISĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Orebro SK0 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 4
Varbergs BoIS FC
Trelleborgs FF0 - 1
IK Brage
Sandvikens IF2 - 0
Trelleborgs FF
Umea FC0 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 1
Ostersunds FK
Mjallby AIF4 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 2
Halmstads
IFK Norrkoping FK1 - 1
Trelleborgs FF
Degerfors IF0 - 1
Trelleborgs FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kalmar
#12#21#30#40#56#60#70
Trelleborgs FF
#10#20#30#41#52#60#70
Orgryte
Falkenberg
Utsiktens BK