Sweden Superettan21:00 ngày 29/03/2025

Orgryte
2 - 1

Utsiktens BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrgryteChỉ sốUtsiktens BK
0Chỉ số 81
58Chỉ số 2350
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 31
7Chỉ số 2112
48Chỉ số 2436
10Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Orgryte
Sơ đồ 3-4-3303617247819151114
Đội hình xuất phát

Alex·Rahm#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Azulay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Keita#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Svensson#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Vindehall#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Paulson#13

D.Paulson#21
D.Paulson#20

D.Paulson#44

D.Paulson#16
D.Paulson#9
D.Paulson#28
Utsiktens BK
Sơ đồ 4-4-213342113242511171610
Đội hình xuất phát

O.Gustafsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lagerlund#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
d.tokpah#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.RodebladLowe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Moenza#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Salaou#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Johansson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Book#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Andren#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Johansson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kabashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Kabashi#9

A.Kabashi#19
A.Kabashi#23
A.Kabashi#20

A.Kabashi#8
A.Kabashi#15

A.Kabashi#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Utsiktens BK1 - 1
Orgryte
Orgryte1 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK3 - 0
Orgryte
Utsiktens BK2 - 1
Orgryte
Utsiktens BK0 - 2
Orgryte
Utsiktens BK0 - 1
Orgryte
Orgryte0 - 2
Utsiktens BK
Orgryte1 - 0
Utsiktens BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 2
Stabaek
Orgryte3 - 1
IK Brage
Brommapojkarna3 - 0
Orgryte
Elfsborg3 - 1
Orgryte
Helsingborgs3 - 0
Orgryte
Orgryte1 - 4
Osters IF
Orgryte5 - 1
FC Trollhattan
Orgryte1 - 0
Torslanda IK
Helsingborgs1 - 2
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 4
IFK Goteborg
Utsiktens BK0 - 3
GAIS
Utsiktens BK2 - 1
Skovde AIK
Vasteras SK FK2 - 1
Utsiktens BK
Malmo FF5 - 0
Utsiktens BK
Landskrona BoIS4 - 0
Utsiktens BK
Utsiktens BK0 - 1
Degerfors IF
Utsiktens BK1 - 1
IK Oddevold
Utsiktens BK3 - 0
Landskrona BoIS
Gefle IF2 - 0
Utsiktens BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orgryte
#12#20#30#40#510#60#70
Utsiktens BK
#11#20#30#41#57#60#70
Kalmar
Varbergs BoIS FC
Falkenberg
GIF Sundsvall
Sandvikens IF
Ostersunds FK
Trelleborgs FF
Orebro SK
Umea FC