Kazakhstan Premier League20:00 ngày 08/03/2025

FC Kairat Almaty
4 - 0

Ordabasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kairat AlmatyChỉ sốOrdabasy
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 41
9Chỉ số 216
1Chỉ số 80
5Chỉ số 20
5Chỉ số 225
1Chỉ số 31
49Chỉ số 2457
74Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kairat Almaty
3151855111498020110
Đội hình xuất phát

L.Mata#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O·Arad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Glazer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paulo joao#11 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Martynovich#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Satpaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tapalov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Zarutskiy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zaria#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Zaria#77

G.Zaria#89
G.Zaria#81
G.Zaria#7

G.Zaria#4

G.Zaria#5
G.Zaria#24

G.Zaria#25

G.Zaria#33
G.Zaria#59
Ordabasy
1741479225183468
Đội hình xuất phát

z.sultaniyazov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Mudrac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jimoh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Imnadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
everton#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.abubakar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Celeadnic#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Zhaksybayev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tagybergen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Tagybergen#11
A.Tagybergen#47

A.Tagybergen#27

A.Tagybergen#23

A.Tagybergen#25
A.Tagybergen#29
A.Tagybergen#77

A.Tagybergen#1

A.Tagybergen#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kairat Almaty2 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 2
FC Kairat Almaty
Ordabasy1 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 2
Ordabasy
FC Kairat Almaty1 - 2
Ordabasy
Ordabasy1 - 3
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 0
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FC Kairat Almaty
Ordabasy2 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 0
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
FC Astana1 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Aktobe Lento
Khimki2 - 0
FC Kairat Almaty
KAMAZ Naberezhnye Chelny4 - 2
FC Kairat Almaty
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 2
FC Kairat Almaty
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
FC Kairat Almaty
Borac Banja Luka0 - 0
FC Kairat Almaty
FK Atyrau0 - 1
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy0 - 0
FK Aktobe Lento
Neftchi Fergana3 - 0
Ordabasy
Ordabasy1 - 3
Gareji Sagarejo
FC Telavi1 - 6
Ordabasy
FC OKMK Olmaliq1 - 1
Ordabasy
Ordabasy0 - 3
CSKA Moscow
Ordabasy2 - 1
FK Yelimay Semey
FC Kairat Almaty2 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 2
Zhenis
Tobol Kostanai1 - 0
OrdabasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kairat Almaty
#14#23#30#41#55#60#70
Ordabasy
#10#20#31#41#50#60#70
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk
Turan
Kaisar Kyzylorda
FC Zhetysu Taldykorgan
Ulytau Zhezkazgan