Cypriot First Division23:00 ngày 04/05/2025

Omonia Nicosia FC
1 - 0

Apollon Limassol FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia Nicosia FCChỉ sốApollon Limassol FC
5Chỉ số 216
50Chỉ số 2550
83Chỉ số 2369
66Chỉ số 2462
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
8Chỉ số 227
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Nicosia FC
9927853331180259023
Đội hình xuất phát

S.Alioum#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simič#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.neophytou#85 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Musialowski#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kitsos#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Eraković#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diounkou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Bezus#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Uzoho#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Uzoho#40

F.Uzoho#7
F.Uzoho#78

F.Uzoho#17

F.Uzoho#20

F.Uzoho#75

F.Uzoho#24

F.Uzoho#8
F.Uzoho#48
F.Uzoho#88

F.Uzoho#76
F.Uzoho#84
Apollon Limassol FC
211122480372025448170
Đội hình xuất phát

C.Barahona#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dione#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Adoni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Youssef#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tayrell·Wouter#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.spoljaric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.kyriakou#25 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.DeMarco#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Boli#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Boli#41

C.Boli#14

C.Boli#18

C.Boli#2

C.Boli#27

C.Boli#13

C.Boli#10

C.Boli#17

C.Boli#8

C.Boli#6
C.Boli#99
C.Boli#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Apollon Limassol FC
Omonia Nicosia FC1 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
AEK Larnaca
Omonia Nicosia FC3 - 0
Pafos FC
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia1 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Aris Limassol
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEK Larnaca
APOEL Nicosia2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Pafos FC4 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 0
APOEL Nicosia
Pafos FC2 - 0
Apollon Limassol FC
Aris Limassol2 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Apollon Limassol FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Nicosia FC
#11#20#30#42#57#60#70
Apollon Limassol FC
#10#20#30#43#56#60#70
Anorthosis Famagusta FC
Karmiotissa Polemidion
Omonia Aradippou
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou
Omonia 29is Maiou