Cypriot First Division23:00 ngày 06/04/2025

Omonia Nicosia FC
2 - 1

Aris Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia Nicosia FCChỉ sốAris Limassol
5Chỉ số 218
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2495
3Chỉ số 228
4Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
65Chỉ số 23106
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Nicosia FC
312488025207274075
Đội hình xuất phát
I.Kousoulos#31 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Khammas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Eraković#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diounkou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Marić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simič#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Loizou#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Loizou#23

L.Loizou#14

L.Loizou#30

L.Loizou#33

L.Loizou#17

L.Loizou#98

L.Loizou#3

L.Loizou#19

L.Loizou#11

L.Loizou#76

L.Loizou#90

L.Loizou#99
Aris Limassol
882023219141867771
Đội hình xuất phát

A. Marhiev#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yago#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Struski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mayambela#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kokorin#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Gomis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Goldson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bengtsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Correia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vaná#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Vaná#8
Vaná#29

Vaná#11

Vaná#17

Vaná#66

Vaná#24

Vaná#90
Vaná#30

Vaná#72

Vaná#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 2
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 0
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol1 - 0
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEK Larnaca
APOEL Nicosia2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Nicosia FC1 - 1
Pafos FC
Omonia 29is Maiou2 - 3
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
Pafos FC
AEK Larnaca1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou1 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 0
APOEL Nicosia
Aris Limassol4 - 0
AEL Limassol
Anorthosis Famagusta FC0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
AEK Larnaca
Nea Salamis2 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol6 - 1
Ethnikos Achnas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Nicosia FC
#12#21#30#44#54#60#70
Aris Limassol
#11#21#30#41#511#60#70
Karmiotissa Polemidion