Cypriot First Division23:00 ngày 18/05/2025

Omonia Nicosia FC
2 - 1

APOEL Nicosia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia Nicosia FCChỉ sốAPOEL Nicosia
85Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
11Chỉ số 25
1Chỉ số 32
5Chỉ số 214
75Chỉ số 2455
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Nicosia FC
11237627730172075248
Đội hình xuất phát

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Uzoho#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.charalampous#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simič#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Masouras#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Marić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Loizou#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khammas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Jovetić#2

S.Jovetić#80
S.Jovetić#88

S.Jovetić#40
S.Jovetić#48

S.Jovetić#19

S.Jovetić#3

S.Jovetić#33
S.Jovetić#85

S.Jovetić#14

S.Jovetić#99
S.Jovetić#84
APOEL Nicosia
63330914210718231
Đội hình xuất phát
meer vitor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.antoniou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Corbu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.E.Arabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel Maioli da Silva#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
achilleas nikolas lysandrou#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marquinho#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Meyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Satsias#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kattirtzis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gabriel·Pereira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Gabriel·Pereira#16

Gabriel·Pereira#21

Gabriel·Pereira#3
Gabriel·Pereira#78

Gabriel·Pereira#20

Gabriel·Pereira#29
Gabriel·Pereira#43

Gabriel·Pereira#27

Gabriel·Pereira#12
Gabriel·Pereira#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
APOEL Nicosia1 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 2
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC1 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia3 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Aris Limassol3 - 3
Omonia Nicosia FC
AEK Larnaca2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Apollon Limassol FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
AEK Larnaca
Omonia Nicosia FC3 - 0
Pafos FC
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia1 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Aris Limassol
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC3 - 1
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
AEK Larnaca3 - 0
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC0 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Aris Limassol
APOEL Nicosia1 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC0 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
APOEL Nicosia1 - 1
Apollon Limassol FC
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Omonia Nicosia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Nicosia FC
#12#21#30#42#511#60#70
APOEL Nicosia
#11#21#30#42#55#60#70
Anorthosis Famagusta FC
Ethnikos Achnas FC
Karmiotissa Polemidion
Omonia Aradippou
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou
Nea Salamis
Omonia 29is Maiou