Cypriot First Division23:00 ngày 12/05/2025

Aris Limassol
3 - 3

Omonia Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aris LimassolChỉ sốOmonia Nicosia FC
10Chỉ số 226
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
0Chỉ số 32
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
113Chỉ số 2377
89Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Aris Limassol
7791202324211418867
Đội hình xuất phát

A.Correia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zadro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yago#20 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Struski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alex sarfo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mayambela#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gomis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Goldson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brown#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bengtsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Bengtsson#29

L.Bengtsson#9

L.Bengtsson#88

L.Bengtsson#17

L.Bengtsson#66
L.Bengtsson#26

L.Bengtsson#90
L.Bengtsson#30

L.Bengtsson#72

L.Bengtsson#3
Omonia Nicosia FC
23765211837520727
Đội hình xuất phát

F.Uzoho#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.charalampous#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Diounkou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kitsos#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Loizou#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Marić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simič#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Simič#30

S.Simič#14
S.Simič#85

S.Simič#33

S.Simič#17

S.Simič#24
S.Simič#48

S.Simič#40
S.Simič#88

S.Simič#80
S.Simič#84

S.Simič#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Nicosia FC2 - 1
Aris Limassol
Omonia Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 2
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 0
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Pafos FC4 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
AEK Larnaca
APOEL Nicosia2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 1
Apollon Limassol FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
Pafos FC
AEK Larnaca1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou1 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 0
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
AEK Larnaca2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Apollon Limassol FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
AEK Larnaca
Omonia Nicosia FC3 - 0
Pafos FC
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia1 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Aris Limassol
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Pafos FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEK LarnacaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aris Limassol
#13#21#30#40#56#60#70
Omonia Nicosia FC
#13#23#30#42#52#60#70
Anorthosis Famagusta FC
Ethnikos Achnas FC
Karmiotissa Polemidion
Omonia Aradippou
AEL Limassol
Nea Salamis
Omonia 29is Maiou