Greek Super League23:00 ngày 20/01/2025

Panserraikos
2 - 0

Lamia
Thống kê
Thống kê trận đấu
PanserraikosChỉ sốLamia
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
11Chỉ số 227
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
142Chỉ số 2369
2Chỉ số 33
38Chỉ số 2427
5Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Panserraikos
Sơ đồ 4-2-3-1236431919326811187710
Đội hình xuất phát

L.Gugeshashvili#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Deligiannidis#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bergstrom#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Davidson#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fares#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Staikos#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Liasos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Tomás#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Chatzistravos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Camilo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Betancor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Betancor#24

J.Betancor#47

J.Betancor#7

J.Betancor#29

J.Betancor#4

J.Betancor#13

J.Betancor#2

J.Betancor#3

J.Betancor#21
Lamia
Sơ đồ 5-4-1122522438236199
Đội hình xuất phát

I.Kostić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dentakis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Gkotzamanidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Siovas#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Sanchez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Saramantas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Beijnen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Doiranlis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sakor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ring#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Chávez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Chávez#17

A.Chávez#21

A.Chávez#7

A.Chávez#33

A.Chávez#1

A.Chávez#27

A.Chávez#36

A.Chávez#16

A.Chávez#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lamia1 - 2
Panserraikos
Lamia2 - 2
Panserraikos
Lamia0 - 2
Panserraikos
Panserraikos2 - 0
Lamia
Lamia3 - 1
Panserraikos
Panserraikos0 - 3
Lamia
Panserraikos0 - 2
Lamia
Lamia2 - 0
Panserraikos
Lamia1 - 2
PanserraikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panserraikos
Panserraikos2 - 2
Panathinaikos
Levadiakos1 - 0
Panserraikos
Panserraikos0 - 0
Panetolikos Agrinio
Aris Thessaloniki1 - 0
Panserraikos
Panserraikos1 - 4
PAOK Saloniki
Panionios G.S.S.3 - 0
Panserraikos
Panserraikos2 - 1
Asteras Aktor
Kallithea1 - 2
Panserraikos
Panserraikos2 - 3
Atromitos Athens
Olympiacos Piraeus2 - 1
PanserraikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lamia
Lamia0 - 3
Atromitos Athens
Kallithea2 - 1
Lamia
Olympiacos Piraeus1 - 0
Lamia
Lamia0 - 1
AEK Athens
Lamia0 - 1
Panetolikos Agrinio
Volos NPS0 - 0
Lamia
Lamia1 - 1
OFI Crete FC
Panathinaikos1 - 0
Lamia
Lamia1 - 2
PAOK Saloniki
Levadiakos2 - 2
LamiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panserraikos
#12#21#30#42#54#60#70
Lamia
#10#20#30#43#53#60#70