Greek Super League23:00 ngày 10/02/2025

Lamia
0 - 2

Levadiakos
Thống kê
Thống kê trận đấu
LamiaChỉ sốLevadiakos
107Chỉ số 2385
43Chỉ số 2431
9Chỉ số 25
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 34
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
15Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Lamia
Sơ đồ 4-4-1-1130594191423820109
Đội hình xuất phát

Á.Ratón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Soria#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gkotzamanidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Giannoutsos#94 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Ring#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Klonaridis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Doiranlis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Beijnen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Athanasakopoulos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Furtado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.Chávez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Chávez#33

A.Chávez#11

A.Chávez#36

A.Chávez#4

A.Chávez#26

A.Chávez#12

A.Chávez#7

A.Chávez#2

A.Chávez#16
Levadiakos
Sơ đồ 3-4-2-11224569623183119021
Đội hình xuất phát

R.Macagno#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Erramuspe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Moreira#69 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Tsapras#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Vichos#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Balzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Zini#90 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Ožbolt#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ožbolt#31

A.Ožbolt#9

A.Ožbolt#51

A.Ožbolt#1

A.Ožbolt#13

A.Ožbolt#20

A.Ožbolt#36

A.Ožbolt#15

A.Ožbolt#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadiakos2 - 2
Lamia
Levadiakos2 - 1
Lamia
Lamia1 - 1
Levadiakos
Levadiakos0 - 0
Lamia
Lamia0 - 0
Levadiakos
Lamia1 - 0
Levadiakos
Lamia2 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
Lamia
Lamia3 - 2
Levadiakos
Lamia1 - 0
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lamia
Asteras Aktor1 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
Aris Thessaloniki
Panserraikos2 - 0
Lamia
Lamia0 - 3
Atromitos Athens
Kallithea2 - 1
Lamia
Olympiacos Piraeus1 - 0
Lamia
Lamia0 - 1
AEK Athens
Lamia0 - 1
Panetolikos Agrinio
Volos NPS0 - 0
Lamia
Lamia1 - 1
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki1 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 2
Asteras Aktor
OFI Crete FC0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 0
Panserraikos
AEK Athens1 - 1
Levadiakos
Levadiakos0 - 1
Panathinaikos
Kallithea2 - 4
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
Panetolikos Agrinio
Atromitos Athens2 - 1
LevadiakosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lamia
#10#20#30#45#59#60#70
Levadiakos
#12#22#30#44#55#60#70