Greek Super League20:00 ngày 19/01/2025

Atromitos Athens
1 - 2

Olympiacos Piraeus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atromitos AthensChỉ sốOlympiacos Piraeus
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
79Chỉ số 23129
31Chỉ số 2452
2Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 218
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Atromitos Athens
Sơ đồ 4-1-4-1117317031832665710
Đội hình xuất phát

L.Choutesiotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Quini#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Brorsson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mansur#70 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Athanasiou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ouédraogo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Baku#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Thanasis Karamanis#66 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Tsingaras#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Warda#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Carlitos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Carlitos#43

Carlitos#99
Carlitos#19

Carlitos#44

Carlitos#27
Carlitos#30

Carlitos#55

Carlitos#14

Carlitos#9
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-18820454532142384119
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Biancone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Marcelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Kostoulas#84 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Velde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#17

A.Kaabi#8

A.Kaabi#27

A.Kaabi#1

A.Kaabi#3

A.Kaabi#96

A.Kaabi#22

A.Kaabi#19

A.Kaabi#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiacos Piraeus1 - 0
Atromitos Athens
Olympiacos Piraeus2 - 0
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus4 - 0
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 1
Olympiacos Piraeus
Atromitos Athens2 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus4 - 1
Atromitos Athens
Olympiacos Piraeus2 - 0
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 3
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 0
Atromitos AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atromitos Athens
Lamia0 - 3
Atromitos Athens
Panathinaikos2 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
PAOK Saloniki3 - 0
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 0
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki2 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens2 - 1
Levadiakos
Panserraikos2 - 3
Atromitos AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
Panetolikos Agrinio0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
Lamia
Kallithea1 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 0
FC Twente Enschede
Olympiacos Piraeus3 - 0
Volos NPS
Olympiacos Piraeus1 - 1
Kallithea
OFI Crete FC0 - 2
Olympiacos Piraeus
Fotbal Club FCSB0 - 0
Olympiacos PiraeusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atromitos Athens
#11#21#30#41#53#60#70
Olympiacos Piraeus
#12#22#30#42#55#60#70
AEK Athens