Greek Super League01:30 ngày 03/02/2025

Panetolikos Agrinio
0 - 1

Atromitos Athens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Panetolikos AgrinioChỉ sốAtromitos Athens
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 218
0Chỉ số 25
0Chỉ số 81
4Chỉ số 2212
4Chỉ số 32
1Chỉ số 40
84Chỉ số 23112
34Chỉ số 2452
Lineup
Đội hình trận đấu
Panetolikos Agrinio
Sơ đồ 3-5-21316449351810542207
Đội hình xuất phát

L.Cháves#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Sielis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Pantelakis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Stajic#49 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Mavrias#35 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Bouzoukis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Pérez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Liavas#54 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Bakakis#2 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

A.Roa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Majdevac#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Majdevac#9

A.Majdevac#1

A.Majdevac#77

A.Majdevac#5

A.Majdevac#90

A.Majdevac#15

A.Majdevac#6

A.Majdevac#25

A.Majdevac#8
Atromitos Athens
Sơ đồ 3-4-1-2144317017185366327
Đội hình xuất phát

L.Choutesiotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Tsakmakis#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Brorsson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Mansur#70 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Quini#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Ouédraogo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Tsingaras#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Athanasiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Karamanis#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Baku#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Warda#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Warda#9

A.Warda#14

A.Warda#11

A.Warda#55

A.Warda#12
A.Warda#30

A.Warda#27

A.Warda#4

A.Warda#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atromitos Athens0 - 2
Panetolikos Agrinio
Atromitos Athens2 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 0
Atromitos Athens
Panetolikos Agrinio1 - 0
Atromitos Athens
Atromitos Athens3 - 2
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens2 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio2 - 0
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio2 - 3
Atromitos AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panetolikos Agrinio
AEK Athens1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 0
OFI Crete FC
Asteras Aktor2 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 2
Olympiacos Piraeus
Panserraikos0 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 1
PAOK Saloniki
Lamia0 - 1
Panetolikos Agrinio
Levadiakos1 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 2
Panathinaikos
Panetolikos Agrinio2 - 1
Aris ThessalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atromitos Athens
Volos NPS0 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 2
Olympiacos Piraeus
Lamia0 - 3
Atromitos Athens
Panathinaikos2 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
PAOK Saloniki3 - 0
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 0
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki2 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 1
Atromitos AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panetolikos Agrinio
#10#20#31#43#50#60#70
Atromitos Athens
#11#21#30#42#55#60#70
Kallithea