Ukrainian Premier League23:00 ngày 28/02/2025

FC Karpaty Lviv
1 - 0

LNZ Cherkasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Karpaty LvivChỉ sốLNZ Cherkasy
5Chỉ số 225
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 210
3Chỉ số 33
38Chỉ số 2424
4Chỉ số 24
1Chỉ số 80
1Chỉ số 40
65Chỉ số 2365
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-3-31117723558472073795
Đội hình xuất phát

Yakiv·Kinareykin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Miroshnichenko#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

O.Sych#77 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Álvarez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Stetskov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Pedroso#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Ocheretko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Pidlepenets#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Bruninho#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Krasnopir#2

I.Krasnopir#19

I.Krasnopir#35

I.Krasnopir#18

I.Krasnopir#26

I.Krasnopir#14

I.Krasnopir#10

I.Krasnopir#28
I.Krasnopir#33

I.Krasnopir#21
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-5-1214337714634712211
Đội hình xuất phát

Y.Kucherenko#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A. Dajko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Putrya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Kushnirenko#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Muravskyi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Soares#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Thill#1 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

F.Momoh#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Pasich#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Pasich#72

G.Pasich#19

G.Pasich#18

G.Pasich#17

G.Pasich#23

G.Pasich#55

G.Pasich#5

G.Pasich#94

G.Pasich#90

G.Pasich#70

G.Pasich#10

G.Pasich#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LNZ Cherkasy2 - 1
FC Karpaty Lviv
LNZ Cherkasy4 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 0
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Karpaty Lviv
Zimbru Chisinau1 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 3
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv6 - 1
Dinamo Batumi
FC Karpaty Lviv3 - 2
FK Zeljeznicar
Bruk Bet Termalica2 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 5
Bohemians Praha 1905
FC Karpaty Lviv3 - 0
Kecskemeti TE
Kryvbas2 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv5 - 0
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky0 - 1
LNZ Cherkasy
Lillestrom2 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
Odd Grenland3 - 0
LNZ Cherkasy
Aalborg2 - 4
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 2
Vancouver Whitecaps
FK Pardubice1 - 0
LNZ Cherkasy
Diosgyor VTK1 - 0
LNZ Cherkasy
FK Oleksandria1 - 1
LNZ Cherkasy
FC Livyi Bereh3 - 1
LNZ CherkasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Karpaty Lviv
#11#20#31#45#54#60#70
LNZ Cherkasy
#10#20#31#44#54#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Zorya
Kolos Kovalivka
Obolon Kyiv
FC Vorskla Poltava
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove