Faroe Islands Premier League23:15 ngày 22/06/2025

NSI Runavik
1 - 1

Víkingur Gøta
Thống kê
Thống kê trận đấu
NSI RunavikChỉ sốVíkingur Gøta
105Chỉ số 23105
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
4Chỉ số 30
12Chỉ số 2211
66Chỉ số 2471
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
NSI Runavik
11133106133271585
Đội hình xuất phát

K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Przybylski#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hentze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassou diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
hassou diaby#28

hassou diaby#30

hassou diaby#29
hassou diaby#19

hassou diaby#7
hassou diaby#23
Víkingur Gøta
1943014232217181011
Đội hình xuất phát

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Arni atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Olsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radosavljevic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

o.bardason#5

o.bardason#7
o.bardason#28

o.bardason#6
o.bardason#15

o.bardason#29
o.bardason#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Víkingur Gøta3 - 1
NSI Runavik
Víkingur Gøta0 - 3
NSI Runavik
Víkingur Gøta3 - 0
NSI Runavik
Víkingur Gøta2 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 3
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
NSI RunavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
KI Klaksvik3 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 4
HB Torshavn
FC Suduroy1 - 7
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 2
KI Klaksvik
HB Torshavn1 - 7
NSI Runavik
EB Streymur0 - 5
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
FC Suduroy
TB/FCS/Royn1 - 5
NSI Runavik
Víkingur Gøta3 - 1
NSI RunavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 0
Toftir B68
TB/FCS/Royn0 - 3
Víkingur Gøta
HB Torshavn2 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 1
FC Suduroy
Toftir B680 - 2
Víkingur Gøta
EB Streymur1 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 1
HB Torshavn
FC Suduroy0 - 2
Víkingur Gøta
Toftir B680 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
Skala ItrottarfelagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NSI Runavik
#11#21#30#44#57#60#70
Víkingur Gøta
#11#20#30#40#511#60#70
07 Vestur Sorvagur