Faroe Islands Premier League23:00 ngày 17/04/2025

NSI Runavik
1 - 0

FC Suduroy
Thống kê
Thống kê trận đấu
NSI RunavikChỉ sốFC Suduroy
133Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
14Chỉ số 228
89Chỉ số 2421
1Chỉ số 32
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
12Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
NSI Runavik
4117167313681011
Đội hình xuất phát

K.Jablinski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Knudsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S. Lökin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benadiktus olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.heydendervan#25
j.heydendervan#33
j.heydendervan#19

j.heydendervan#27
j.heydendervan#5

j.heydendervan#15

j.heydendervan#29
FC Suduroy
16114141652121920
Đội hình xuất phát
rasmus olsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.abdul#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paetur augustinussen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
hunter bell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliasu champang#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Godtfred#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olaf godtfred#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bjartmar holm#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frioi holm#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.V.Leo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owusu emmanuel andorful#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
owusu emmanuel andorful#21
owusu emmanuel andorful#9
owusu emmanuel andorful#17
owusu emmanuel andorful#7
owusu emmanuel andorful#15
owusu emmanuel andorful#24
owusu emmanuel andorful#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NSI Runavik5 - 1
FC Suduroy
FC Suduroy1 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 1
FC Suduroy
NSI Runavik6 - 1
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 4
NSI Runavik
NSI Runavik5 - 1
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy1 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 1
FC SuduroyĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
TB/FCS/Royn1 - 5
NSI Runavik
Víkingur Gøta3 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 1
07 Vestur Sorvagur
NSI Runavik11 - 0
Toftir B68
Víkingur Gøta0 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 3
B36 Torshavn
NSI Runavik1 - 4
Toftir B68
Skala Itrottarfelag0 - 0
NSI Runavik
KI Klaksvik3 - 1
NSI Runavik
EB Streymur4 - 1
NSI RunavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Suduroy
07 Vestur Sorvagur1 - 2
FC Suduroy
AB Argir1 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy1 - 0
TB/FCS/Royn
HB Torshavn4 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 2
EB Streymur
Toftir B682 - 0
FC Suduroy
B36 Torshavn4 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy2 - 1
B36 Torshavn II
FC Hoyvik3 - 3
FC Suduroy
B71 Sandur1 - 0
FC SuduroyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NSI Runavik
#11#20#30#41#512#60#70
FC Suduroy
#10#20#30#42#53#60#70