Faroe Islands Premier League21:00 ngày 15/06/2025

B36 Torshavn
2 - 2

NSI Runavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
B36 TorshavnChỉ sốNSI Runavik
70Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
9Chỉ số 229
65Chỉ số 2459
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
B36 Torshavn
914263028242032281
Đội hình xuất phát
h.agnarsson#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Gullfoss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roi hansen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hellisdal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattias·Joensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kryger marius lindh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.J.Petersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Poulsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Petersen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Samuelsen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Eydsteinsson#7

S.Eydsteinsson#6

S.Eydsteinsson#25

S.Eydsteinsson#17

S.Eydsteinsson#10
S.Eydsteinsson#21

S.Eydsteinsson#11
NSI Runavik
111331013372729517
Đội hình xuất phát

K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Przybylski#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S. Lökin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassou diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Benjaminsen#6
J.Benjaminsen#23
J.Benjaminsen#28

J.Benjaminsen#30

J.Benjaminsen#15

J.Benjaminsen#4
J.Benjaminsen#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NSI Runavik4 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 2
B36 Torshavn
B36 Torshavn2 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
B36 Torshavn
NSI Runavik1 - 2
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 4
B36 Torshavn
NSI Runavik0 - 2
B36 Torshavn
NSI Runavik1 - 1
B36 TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của B36 Torshavn
FC Suduroy2 - 3
B36 Torshavn
B36 Torshavn0 - 0
EB Streymur
Toftir B682 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 0
FC Suduroy
B36 Torshavn1 - 2
EB Streymur
07 Vestur Sorvagur1 - 3
B36 Torshavn
KI Klaksvik1 - 1
B36 Torshavn
B36 Torshavn1 - 1
Toftir B68
HB Torshavn2 - 3
B36 Torshavn
07 Vestur Sorvagur1 - 3
B36 TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
KI Klaksvik3 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 4
HB Torshavn
FC Suduroy1 - 7
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 2
KI Klaksvik
HB Torshavn1 - 7
NSI Runavik
EB Streymur0 - 5
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
FC Suduroy
TB/FCS/Royn1 - 5
NSI Runavik
Víkingur Gøta3 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 1
07 Vestur SorvagurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
B36 Torshavn
#12#20#30#44#56#60#70
NSI Runavik
#12#21#30#42#58#60#70