Faroe Islands Premier League00:30 ngày 27/04/2025

EB Streymur
0 - 5

NSI Runavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
EB StreymurChỉ sốNSI Runavik
41Chỉ số 24105
4Chỉ số 31
1Chỉ số 218
39Chỉ số 2561
5Chỉ số 2217
79Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
EB Streymur
171268229527321
Đội hình xuất phát

N.P.Danielsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Olsen#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.H.Mortensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kalso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.H.Johannesen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Egilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.E.Bruhn#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.hansboa#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.hansboa#14
p.hansboa#10

p.hansboa#30
p.hansboa#18
p.hansboa#11
p.hansboa#23
p.hansboa#19
NSI Runavik
81351729163610111
Đội hình xuất phát

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassou diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Knudsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Joensen#25
K.Joensen#23
K.Joensen#33

K.Joensen#7

K.Joensen#27

K.Joensen#4

K.Joensen#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
EB Streymur4 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
EB Streymur
NSI Runavik2 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 1
EB Streymur
EB Streymur3 - 4
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
EB Streymur
EB Streymur2 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik3 - 0
EB Streymur
NSI Runavik4 - 1
EB StreymurĐối chiếu
Phong độ gần đây của EB Streymur
EB Streymur2 - 3
AB Argir
Víkingur Gøta4 - 1
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
Toftir B68
EB Streymur0 - 3
HB Torshavn
KI Klaksvik2 - 1
EB Streymur
FC Suduroy0 - 2
EB Streymur
EB Streymur2 - 2
TB/FCS/Royn
EB Streymur1 - 4
HB Torshavn
Toftir B681 - 4
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
B36 TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
FC Suduroy
TB/FCS/Royn1 - 5
NSI Runavik
Víkingur Gøta3 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 1
07 Vestur Sorvagur
NSI Runavik11 - 0
Toftir B68
Víkingur Gøta0 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 3
B36 Torshavn
NSI Runavik1 - 4
Toftir B68
Skala Itrottarfelag0 - 0
NSI Runavik
KI Klaksvik3 - 1
NSI RunavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EB Streymur
#10#20#30#44#52#60#70
NSI Runavik
#15#22#30#41#511#60#70