Faroe Islands Premier League21:00 ngày 17/05/2025

FC Suduroy
1 - 7

NSI Runavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SuduroyChỉ sốNSI Runavik
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
1Chỉ số 2110
0Chỉ số 81
4Chỉ số 210
32Chỉ số 2568
38Chỉ số 2455
69Chỉ số 2368
2Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Suduroy
12220122516410116
Đội hình xuất phát
rasmus olsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.olivurthomsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owusu emmanuel andorful#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frioi holm#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bjartmar holm#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olaf godtfred#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Godtfred#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hunter bell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bech#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paetur augustinussen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.abdul#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.abdul#14
j.abdul#9
j.abdul#17
j.abdul#7
j.abdul#15
j.abdul#24
NSI Runavik
1161517292713610338
Đội hình xuất phát

K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Knudsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hentze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Przybylski#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Olsen#11
B.Olsen#25
B.Olsen#23

B.Olsen#3
B.Olsen#19
B.Olsen#5
B.Olsen#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NSI Runavik1 - 0
FC Suduroy
NSI Runavik5 - 1
FC Suduroy
FC Suduroy1 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 1
FC Suduroy
NSI Runavik6 - 1
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 4
NSI Runavik
NSI Runavik5 - 1
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy1 - 1
NSI RunavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Suduroy
B36 Torshavn1 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 2
Víkingur Gøta
FC Suduroy0 - 4
KI Klaksvik
NSI Runavik1 - 0
FC Suduroy
07 Vestur Sorvagur1 - 2
FC Suduroy
AB Argir1 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy1 - 0
TB/FCS/Royn
HB Torshavn4 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 2
EB Streymur
Toftir B682 - 0
FC SuduroyĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
NSI Runavik1 - 2
KI Klaksvik
HB Torshavn1 - 7
NSI Runavik
EB Streymur0 - 5
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
FC Suduroy
TB/FCS/Royn1 - 5
NSI Runavik
Víkingur Gøta3 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 1
07 Vestur Sorvagur
NSI Runavik11 - 0
Toftir B68
Víkingur Gøta0 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 3
B36 TorshavnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Suduroy
#11#21#30#42#54#60#70
NSI Runavik
#17#22#30#42#510#60#70