Faroe Islands Premier League01:00 ngày 01/06/2025

KI Klaksvik
3 - 2

NSI Runavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
KI KlaksvikChỉ sốNSI Runavik
0Chỉ số 40
5Chỉ số 218
2Chỉ số 34
0Chỉ số 24
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
70Chỉ số 2379
51Chỉ số 2457
4Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
KI Klaksvik
823227101411139296
Đội hình xuất phát

J.B.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Danielsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Frederiksberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Joensen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Johannesen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Johannesen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gaston tellechea#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Jensen#5

M.Jensen#6

M.Jensen#1
M.Jensen#24
M.Jensen#27

M.Jensen#19
M.Jensen#28
NSI Runavik
111101331627298517
Đội hình xuất phát

K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Knudsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassou diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Benjaminsen#23
J.Benjaminsen#33
J.Benjaminsen#28

J.Benjaminsen#30

J.Benjaminsen#15
J.Benjaminsen#19

J.Benjaminsen#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NSI Runavik1 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik3 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik3 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 3
KI Klaksvik
KI Klaksvik4 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 4
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 3
KI Klaksvik
KI Klaksvik1 - 2
NSI RunavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của KI Klaksvik
TB/FCS/Royn0 - 5
KI Klaksvik
KI Klaksvik4 - 0
AB Argir
HB Torshavn1 - 1
KI Klaksvik
NSI Runavik1 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik10 - 0
TB/FCS/Royn
FC Suduroy0 - 4
KI Klaksvik
KI Klaksvik1 - 1
B36 Torshavn
KI Klaksvik4 - 0
HB Torshavn
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur Gøta
HB Torshavn1 - 2
KI KlaksvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
NSI Runavik1 - 4
HB Torshavn
FC Suduroy1 - 7
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 2
KI Klaksvik
HB Torshavn1 - 7
NSI Runavik
EB Streymur0 - 5
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 0
FC Suduroy
TB/FCS/Royn1 - 5
NSI Runavik
Víkingur Gøta3 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 1
07 Vestur Sorvagur
NSI Runavik11 - 0
Toftir B68Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KI Klaksvik
#13#22#30#42#50#60#70
NSI Runavik
#12#21#30#44#54#60#70