Faroe Islands Cup00:30 ngày 08/04/2025

Víkingur Gøta
3 - 1

NSI Runavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Víkingur GøtaChỉ sốNSI Runavik
75Chỉ số 23102
47Chỉ số 2471
2Chỉ số 27
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 35
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Víkingur Gøta
17293047142315106
Đội hình xuất phát

S.Radosavljevic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arni atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Aron ellingsgaard#9
Aron ellingsgaard#13
Aron ellingsgaard#28
Aron ellingsgaard#15
Aron ellingsgaard#11
Aron ellingsgaard#24
Aron ellingsgaard#25
NSI Runavik
17271671310294851
Đội hình xuất phát

J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Knudsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S. Lökin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Jablinski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diaby hassou ndiaye#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Joensen#25

K.Joensen#15
K.Joensen#19

K.Joensen#3
K.Joensen#6
K.Joensen#23
K.Joensen#33
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Víkingur Gøta0 - 3
NSI Runavik
Víkingur Gøta3 - 0
NSI Runavik
Víkingur Gøta2 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 3
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 1
Víkingur GøtaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
B36 Torshavn1 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 0
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta0 - 3
NSI Runavik
TB/FCS/Royn1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 2
HB Torshavn
Víkingur Gøta4 - 1
07 Vestur Sorvagur
HB Torshavn1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta5 - 0
IF Fuglafjordur
Skala Itrottarfelag0 - 3
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 2
KI KlaksvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
NSI Runavik4 - 1
07 Vestur Sorvagur
NSI Runavik11 - 0
Toftir B68
Víkingur Gøta0 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 3
B36 Torshavn
NSI Runavik1 - 4
Toftir B68
Skala Itrottarfelag0 - 0
NSI Runavik
KI Klaksvik3 - 1
NSI Runavik
EB Streymur4 - 1
NSI Runavik
NSI Runavik3 - 0
IF Fuglafjordur
B36 Torshavn2 - 2
NSI RunavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Víkingur Gøta
#13#22#30#42#52#60#70
NSI Runavik
#11#21#30#45#57#60#70