Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 19/04/2025

Barendrecht
0 - 2

Quick Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarendrechtChỉ sốQuick Boys
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
84Chỉ số 2366
64Chỉ số 2438
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Barendrecht
Sơ đồ 5-3-211237458618119
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Schop#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
T.deGraaf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
D.Monster#7 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Wouter Vermeer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
N.Jouhri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Jongman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Bayram#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.deBruin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Serghini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Drexhage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Drexhage#14
T.Drexhage#2
T.Drexhage#20
T.Drexhage#21
T.Drexhage#24

T.Drexhage#17
T.Drexhage#10
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-32323251516624271911
Đội hình xuất phát

L.Jansen#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Bosman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Staal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
N.Nwankwo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bensabouh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Leonard de Beste#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Meerstadt#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Brouwer#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Zonneveld#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Junte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Junte#21
R.Junte#32
R.Junte#10
R.Junte#1
R.Junte#4

R.Junte#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Scheveningen0 - 1
Barendrecht
Barendrecht1 - 3
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 2
Spakenburg
Barendrecht5 - 1
De Treffers
Koninklijke HFC0 - 0
Barendrecht
Barendrecht1 - 3
AFC Amsterdam
ADO '201 - 1
Barendrecht
Barendrecht1 - 2
Katwijk
ACV Assen0 - 1
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Quick Boys1 - 0
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam2 - 0
Quick Boys
De Treffers2 - 3
Quick Boys
Quick Boys3 - 0
ADO '20
Katwijk1 - 4
Quick Boys
Quick Boys3 - 1
ACV Assen
Excelsior Maassluis0 - 2
Quick Boys
Quick Boys4 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam0 - 3
Quick Boys
AZ Alkmaar3 - 1
Quick BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barendrecht
#10#20#30#41#58#60#70
Quick Boys
#12#21#30#40#53#60#70
Almere City Youth
GVVV Veenendaal