Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 08/02/2025

ADO '20
1 - 1

Barendrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO '20Chỉ sốBarendrecht
48Chỉ số 2444
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
6Chỉ số 228
4Chỉ số 22
65Chỉ số 2373
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO '20
Sơ đồ 4-3-322251939151671030
Đội hình xuất phát

V.Deen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M. Schilling#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D. Siegerist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Kroon#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
O.Wilffert#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.deVré#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.Beelen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N.Kaaijmolen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Blel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Jilani Helder#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D. George#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D. George#17
D. George#1
D. George#21
D. George#6

D. George#29
D. George#11
D. George#26
D. George#27
Barendrecht
Sơ đồ 4-3-3123412618824917
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.brand#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.deGraaf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Wouter Vermeer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Schop#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Bayram#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.deBruin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Jongman#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
R.Ouali#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Drexhage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Brent·Vugts#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Brent·Vugts#27
Brent·Vugts#21
Brent·Vugts#14
Brent·Vugts#26
Brent·Vugts#20
Brent·Vugts#16
Brent·Vugts#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ADO '20
ADO '200 - 4
Excelsior Maassluis
Koninklijke HFC0 - 0
ADO '20
ADO '201 - 3
AFC Amsterdam
ADO '200 - 3
De Treffers
Katwijk3 - 1
ADO '20
ACV Assen2 - 0
ADO '20
HHC Hardenberg1 - 0
ADO '20
ADO '203 - 3
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal5 - 1
ADO '20
ADO '201 - 3
Almere City YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Barendrecht1 - 2
Katwijk
ACV Assen0 - 1
Barendrecht
Barendrecht2 - 0
Excelsior Maassluis
Barendrecht
HHC Hardenberg3 - 1
Barendrecht
VV Eemdijk1 - 6
Barendrecht
RKAV Volendam2 - 1
Barendrecht
Barendrecht3 - 1
GVVV Veenendaal
Almere City Youth1 - 1
Barendrecht
Barendrecht2 - 2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO '20
#11#20#30#40#54#60#70
Barendrecht
#11#21#30#40#52#60#70
Quick Boys
Rijnsburgse Boys
Spakenburg
Jong Sparta Rotterdam Youth
Scheveningen