Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 15/03/2025

Barendrecht
2 - 2

Spakenburg
Lineup
Đội hình trận đấu
Barendrecht
Sơ đồ 4-3-31123715186817911
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Schop#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.deGraaf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Monster#7 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Kevin Rook#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.deBruin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Bayram#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Jongman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Brent·Vugts#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Drexhage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Serghini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Serghini#4
A.Serghini#2
A.Serghini#20
A.Serghini#21
A.Serghini#14
A.Serghini#24
A.Serghini#27
Spakenburg
Sơ đồ 4-3-32325361510142192218
Đội hình xuất phát
K.vanDorp#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.denHaan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Loeffen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Noordhoff#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.vanLopik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Vink#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Wesdorp#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Veenhoven#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
F.vanderLinden#9 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

vanMil#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F. Kourouma#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F. Kourouma#24

F. Kourouma#27
F. Kourouma#43

F. Kourouma#17
F. Kourouma#44
F. Kourouma#16
F. Kourouma#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spakenburg4 - 1
Barendrecht
Barendrecht0 - 3
Spakenburg
Spakenburg1 - 0
Barendrecht
Spakenburg2 - 1
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Barendrecht5 - 1
De Treffers
Koninklijke HFC0 - 0
Barendrecht
Barendrecht1 - 3
AFC Amsterdam
ADO '201 - 1
Barendrecht
Barendrecht1 - 2
Katwijk
ACV Assen0 - 1
Barendrecht
Barendrecht2 - 0
Excelsior Maassluis
Barendrecht
HHC Hardenberg3 - 1
Barendrecht
VV Eemdijk1 - 6
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spakenburg
Spakenburg3 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 0
Spakenburg
Spakenburg4 - 2
ADO '20
Katwijk2 - 1
Spakenburg
Spakenburg1 - 1
ACV Assen
Excelsior Maassluis3 - 1
Spakenburg
Spakenburg2 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam1 - 2
Spakenburg
GVVV Veenendaal3 - 1
Spakenburg
Spakenburg2 - 0
Almere City YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barendrecht
#12#21#30#40#50#60#70
Spakenburg
#12#21#30#40#50#60#70
Quick Boys
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth
Scheveningen