USL Championship04:00 ngày 20/10/2025

New Mexico United
3 - 3

Oakland Roots
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốOakland Roots
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
1Chỉ số 82
5Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 27
56Chỉ số 2477
128Chỉ số 23135
10Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-1132241231961121517
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ryden#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akale#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Harris#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#8
G.Hurst#79

G.Hurst#29

G.Hurst#15

G.Hurst#24

G.Hurst#7

G.Hurst#16

G.Hurst#1
Oakland Roots
Sơ đồ 4-1-4-115415331267745999
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Riley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Margvelashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Daniel Gómez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Bettache#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

ali elmasnaouy#45 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Trejo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Wilson#30

P.Wilson#18

P.Wilson#3

P.Wilson#88

P.Wilson#25

P.Wilson#7

P.Wilson#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oakland Roots0 - 3
New Mexico United
Oakland Roots1 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Oakland Roots
New Mexico United1 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 0
New Mexico United
Oakland Roots1 - 2
New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Oakland Roots
New Mexico United1 - 1
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United3 - 3
Orange County SC
Phoenix Rising FC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Lexington
Colorado Springs1 - 2
New Mexico United
Monterey Bay FC1 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Tulsa Roughneck
New Mexico United4 - 0
Detroit City
San Antonio0 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 2
Sacramento Republic FC
Louisville City FC0 - 0
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Las Vegas Lights2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 3
Hartford Athletic
El Paso Locomotive FC3 - 1
Oakland Roots
Phoenix Rising FC3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
Charleston Battery3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Oakland Roots1 - 0
Monterey Bay FC
Lexington2 - 1
Oakland Roots
Sacramento Republic FC3 - 3
Oakland RootsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#13#23#30#45#52#60#70
Oakland Roots
#13#22#30#42#58#60#70
North Carolina
Loudoun United
Rhode Island
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion