USL Championship09:30 ngày 12/10/2025

Las Vegas Lights
2 - 2

Oakland Roots
Thống kê
Thống kê trận đấu
Las Vegas LightsChỉ sốOakland Roots
53Chỉ số 2461
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
9Chỉ số 229
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
109Chỉ số 23107
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-2-3-156234533213414223041
Đội hình xuất phát

R.Arozarena#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Boudadi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Gärtig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Nigro#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Probo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.O'Driscoll#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Rodriguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T. McNamara#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

stefan stojanovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Covil#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Covil#98

V.Covil#13

V.Covil#17

V.Covil#6

V.Covil#1

V.Covil#9
V.Covil#18
Oakland Roots
Sơ đồ 4-1-2-1-215415101264577999
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Riley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Margvelashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Armenakas#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

Daniel Gómez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

ali elmasnaouy#45 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

F.Bettache#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Trejo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Trejo#88

D.Trejo#30

D.Trejo#25

D.Trejo#33

D.Trejo#22

D.Trejo#7

D.Trejo#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oakland Roots0 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights3 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 0
Las Vegas Lights
Oakland Roots0 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 1
Oakland Roots
Las Vegas Lights1 - 3
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Rhode Island3 - 1
Las Vegas Lights
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Las Vegas Lights
Louisville City FC3 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 0
Miami FC
Phoenix Rising FC0 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 0
Lexington
Las Vegas Lights1 - 2
North Carolina
New Mexico United2 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 1
San Antonio
El Paso Locomotive FC6 - 0
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots1 - 3
Hartford Athletic
El Paso Locomotive FC3 - 1
Oakland Roots
Phoenix Rising FC3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
Charleston Battery3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Oakland Roots1 - 0
Monterey Bay FC
Lexington2 - 1
Oakland Roots
Sacramento Republic FC3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 2
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Las Vegas Lights
#12#21#30#44#52#60#70
Oakland Roots
#12#21#30#41#54#60#70
Loudoun United
Detroit City
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion
Orange County SC