USL Championship08:00 ngày 25/09/2025

Colorado Springs
1 - 2

New Mexico United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colorado SpringsChỉ sốNew Mexico United
62Chỉ số 2452
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 80
7Chỉ số 2210
8Chỉ số 23
83Chỉ số 2396
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Colorado Springs
Sơ đồ 4-1-4-113523613937222027
Đội hình xuất phát

C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Real#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Echevarria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Johnson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Micaletto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Tejada#25
J.Tejada#15
J.Tejada#32

J.Tejada#19

J.Tejada#8

J.Tejada#14

J.Tejada#4

J.Tejada#7

J.Tejada#33
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-1132441237151119517
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lindsey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Rivas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akale#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Harris#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#6

G.Hurst#14

G.Hurst#27

G.Hurst#22

G.Hurst#16

G.Hurst#1

G.Hurst#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
New Mexico United2 - 2
Colorado Springs
New Mexico United1 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Colorado Springs
New Mexico United2 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 0
Colorado Springs
New Mexico United2 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
New Mexico United
New Mexico United3 - 2
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs0 - 2
Sacramento Republic FC
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 1
Monterey Bay FC
Colorado Springs2 - 0
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC4 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Orange County SC
Oakland Roots1 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 1
Lexington
Colorado Springs4 - 0
Texoma
Birmingham Legion0 - 1
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
Monterey Bay FC1 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Tulsa Roughneck
New Mexico United4 - 0
Detroit City
San Antonio0 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 2
Sacramento Republic FC
Louisville City FC0 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Las Vegas Lights
Tulsa Roughneck5 - 2
New Mexico United
Hartford Athletic4 - 0
New Mexico United
San Antonio2 - 2
New Mexico UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colorado Springs
#11#21#30#42#58#60#70
New Mexico United
#12#20#30#44#53#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Indy Eleven
Miami FC
El Paso Locomotive FC