USL Championship09:00 ngày 08/10/2025

Oakland Roots
1 - 3

Hartford Athletic
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 4-1-2-1-2355415101264577999
Đội hình xuất phát

R.Spiegel#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Riley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Margvelashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Armenakas#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Daniel Gómez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

ali elmasnaouy#45 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

F.Bettache#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Trejo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Trejo#7

D.Trejo#1

D.Trejo#22

D.Trejo#33

D.Trejo#25

D.Trejo#30

D.Trejo#88
Hartford Athletic
Sơ đồ 3-4-313301533221665928117
Đội hình xuất phát

J.Berner#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.D.Pe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Farrell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J. Belluz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Presthus#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jack Panayotou#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Makangila#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Njie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Barry#92 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

adewale obalola#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jonathan jimenez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

jonathan jimenez#2

jonathan jimenez#10

jonathan jimenez#94

jonathan jimenez#8

jonathan jimenez#11

jonathan jimenez#71

jonathan jimenez#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hartford Athletic2 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 3
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
El Paso Locomotive FC3 - 1
Oakland Roots
Phoenix Rising FC3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
Charleston Battery3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Oakland Roots1 - 0
Monterey Bay FC
Lexington2 - 1
Oakland Roots
Sacramento Republic FC3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 2
Colorado Springs
Oakland Roots0 - 1
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Sacramento Republic FC0 - 1
Hartford Athletic
Colorado Springs0 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Monterey Bay FC0 - 4
Hartford Athletic
Hartford Athletic3 - 1
Greenville Triumph
Miami FC0 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 2
Indy Eleven
North Carolina2 - 3
Hartford Athletic
Hartford Athletic3 - 0
Rhode Island
San Antonio0 - 2
Hartford AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#11#21#30#45#56#60#70
Hartford Athletic
#13#20#30#44#52#60#70
Louisville City FC
Loudoun United
Detroit City
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion
New Mexico United
Las Vegas Lights