USL Championship10:10 ngày 17/08/2025

Sacramento Republic FC
3 - 3

Oakland Roots
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sacramento Republic FCChỉ sốOakland Roots
5Chỉ số 33
75Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 226
39Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 3-4-2-115564220822101190
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

chibuike ukaegbu#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.gurr#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.L.Alvarez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Benítez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Parano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Cicerone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bennett#17

K.Bennett#23

K.Bennett#9

K.Bennett#24

K.Bennett#99

K.Bennett#43

K.Bennett#19

K.Bennett#3

K.Bennett#21
Oakland Roots
Sơ đồ 3-4-313341530618310977
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Margvelashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Hackshaw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Doner#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Daniel Gómez#6 · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

B.Bobosi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

julian bravo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Armenakas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Wilson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Bettache#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Bettache#50

F.Bettache#25

F.Bettache#45

F.Bettache#12

F.Bettache#7

F.Bettache#5

F.Bettache#35

F.Bettache#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Oakland Roots2 - 5
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC3 - 1
Oakland Roots
Sacramento Republic FC1 - 0
Oakland Roots
Sacramento Republic FC1 - 0
Oakland Roots
Sacramento Republic FC3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Sacramento Republic FC
Oakland Roots2 - 1
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
Monterey Bay FC
San Antonio1 - 3
Sacramento Republic FC
Spokane Velocity0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
Lexington
Sacramento Republic FC3 - 0
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights0 - 2
Sacramento Republic FC
Orange County SC1 - 0
Sacramento Republic FC
Rhode Island0 - 2
Sacramento Republic FC
Birmingham Legion1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots1 - 2
Colorado Springs
Oakland Roots0 - 1
Orange County SC
Loudoun United0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 2
Phoenix Rising FC
Oakland Roots2 - 0
Detroit City
Oakland Roots2 - 1
Monterey Bay FC
Birmingham Legion0 - 1
Oakland Roots
Colorado Springs1 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 0
El Paso Locomotive FC
AV Alta2 - 2
Oakland RootsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sacramento Republic FC
#13#22#30#45#52#60#70
Oakland Roots
#13#22#30#43#56#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Tulsa Roughneck
New Mexico United