USL Championship09:00 ngày 25/05/2025

Oakland Roots
0 - 3

New Mexico United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oakland RootsChỉ sốNew Mexico United
3Chỉ số 23
5Chỉ số 225
2Chỉ số 34
56Chỉ số 2455
86Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 4-2-3-1352331531812112579
Đội hình xuất phát

R.Spiegel#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Njie#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hackshaw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

julian bravo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Bobosi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Sinisterra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Damm#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Prentice#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Wilson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Wilson#4
P.Wilson#88

P.Wilson#10
P.Wilson#45

P.Wilson#22

P.Wilson#5

P.Wilson#48

P.Wilson#60
New Mexico United
Sơ đồ 4-1-4-1124122231911156923
Đội hình xuất phát

A.Tabakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lindsey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ryden#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Bailey#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Akale#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ousman jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
fernando luiz#9 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

o.thomasamang#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.thomasamang#8

o.thomasamang#13
o.thomasamang#18

o.thomasamang#25

o.thomasamang#16

o.thomasamang#27

o.thomasamang#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oakland Roots1 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Oakland Roots
New Mexico United1 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 0
New Mexico United
Oakland Roots1 - 2
New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Oakland Roots
New Mexico United1 - 1
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
North Carolina4 - 2
Oakland Roots
San Antonio1 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Spokane Velocity2 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 0
Orange County SC
Tacoma Defiance1 - 1
Oakland Roots
Tulsa Roughneck1 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
Rhode Island
Oakland Roots0 - 0
Las Vegas Lights
Oakland Roots1 - 2
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
Orange County SC0 - 3
New Mexico United
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC3 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 0
Omaha
New Mexico United1 - 0
Monterey Bay FC
New Mexico United2 - 2
El Paso Locomotive FC
New Mexico United1 - 0
North Carolina
Miami FC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights2 - 3
New Mexico UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#10#20#30#42#53#60#70
New Mexico United
#13#22#30#44#53#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Detroit City
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion
Colorado Springs
Lexington