USL Championship08:00 ngày 31/08/2025

New Mexico United
0 - 2

Sacramento Republic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốSacramento Republic FC
2Chỉ số 34
62Chỉ số 2473
7Chỉ số 223
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
118Chỉ số 23118
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-113241643151911211723
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lindsey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Seymore#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akale#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Hurst#17 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

o.thomasamang#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.thomasamang#12

o.thomasamang#7

o.thomasamang#22

o.thomasamang#1

o.thomasamang#6

o.thomasamang#5
o.thomasamang#18

o.thomasamang#29
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 3-4-312164219822109011
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Djedje#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.gurr#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ross#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.L.Alvarez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Benítez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Parano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Cicerone#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Cicerone#96

R.Cicerone#9

R.Cicerone#99

R.Cicerone#3

R.Cicerone#55

R.Cicerone#17

R.Cicerone#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sacramento Republic FC2 - 1
New Mexico United
Sacramento Republic FC4 - 0
New Mexico United
New Mexico United3 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
New Mexico United
Sacramento Republic FC0 - 0
New Mexico United
New Mexico United3 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 0
New Mexico United
New Mexico United1 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
New Mexico United
Sacramento Republic FC2 - 1
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
Louisville City FC0 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Las Vegas Lights
Tulsa Roughneck5 - 2
New Mexico United
Hartford Athletic4 - 0
New Mexico United
San Antonio2 - 2
New Mexico United
New Mexico United1 - 2
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Colorado Springs
New Mexico United4 - 2
San Antonio
Lexington2 - 1
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC1 - 0
Sacramento Republic FC
Loudoun United0 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC3 - 3
Oakland Roots
Sacramento Republic FC1 - 0
Monterey Bay FC
San Antonio1 - 3
Sacramento Republic FC
Spokane Velocity0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
Lexington
Sacramento Republic FC3 - 0
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights0 - 2
Sacramento Republic FC
Orange County SC1 - 0
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#10#20#30#42#52#60#70
Sacramento Republic FC
#12#20#30#44#55#60#70
North Carolina
Rhode Island
Detroit City
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion
Phoenix Rising FC