USL Championship08:00 ngày 12/10/2025

New Mexico United
3 - 3

Orange County SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốOrange County SC
0Chỉ số 40
8Chỉ số 227
45Chỉ số 2447
7Chỉ số 28
70Chỉ số 2370
66Chỉ số 2534
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-1116221232115118517
Đội hình xuất phát

A.Tabakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Seymore#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Ryden#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akale#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vargas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Harris#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#23

G.Hurst#13

G.Hurst#29
G.Hurst#79

G.Hurst#4

G.Hurst#24

G.Hurst#14

G.Hurst#27
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-211342023762714109
Đội hình xuất phát

c.shutler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

pedro guimaraes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Latinovich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Dunbar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pinto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Hegardt#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Trager#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Zubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Zubak#21
E.Zubak#26

E.Zubak#31
E.Zubak#15

E.Zubak#33

E.Zubak#18

E.Zubak#19
E.Zubak#25

E.Zubak#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orange County SC0 - 3
New Mexico United
Orange County SC0 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 0
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
New Mexico United
New Mexico United3 - 1
Orange County SC
Orange County SC1 - 2
New Mexico United
New Mexico United1 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 0
New Mexico United
New Mexico United0 - 2
Orange County SC
Orange County SC2 - 2
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
Phoenix Rising FC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Lexington
Colorado Springs1 - 2
New Mexico United
Monterey Bay FC1 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Tulsa Roughneck
New Mexico United4 - 0
Detroit City
San Antonio0 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 2
Sacramento Republic FC
Louisville City FC0 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Orange County SC0 - 0
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 2
Charleston Battery
San Antonio3 - 1
Orange County SC
Lexington1 - 1
Orange County SC
Detroit City4 - 1
Orange County SC
Orange County SC4 - 4
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck1 - 0
Orange County SC
Colorado Springs0 - 1
Orange County SC
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Orange County SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#13#22#30#41#57#60#70
Orange County SC
#13#23#30#42#58#60#70
North Carolina
Hartford Athletic
Loudoun United
Rhode Island
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Oakland Roots