USL Championship07:30 ngày 07/09/2025

San Antonio
0 - 1

New Mexico United
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốNew Mexico United
2Chỉ số 213
58Chỉ số 2454
3Chỉ số 35
6Chỉ số 20
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
102Chỉ số 23111
10Chỉ số 222
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 4-4-2132353481842108017
Đội hình xuất phát
daniel namani#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Buckmaster#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Souahy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Blanco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Hernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
landry walker#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K. Linhares#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Agudelo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Agudelo#77

J.Agudelo#99

J.Agudelo#2

J.Agudelo#94

J.Agudelo#22

J.Agudelo#1

J.Agudelo#70
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-1131642235197142117
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Seymore#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ryden#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Harris#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Rivas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C. Moguel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#8

G.Hurst#1

G.Hurst#12

G.Hurst#11

G.Hurst#24

G.Hurst#15

G.Hurst#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio2 - 2
New Mexico United
New Mexico United4 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 3
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
San Antonio
New Mexico United0 - 3
San Antonio
San Antonio2 - 1
New Mexico United
San Antonio1 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
San Antonio
New Mexico United4 - 2
San Antonio
San Antonio0 - 1
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
Detroit City1 - 1
San Antonio
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 2
Hartford Athletic
San Antonio0 - 1
Lexington
Las Vegas Lights1 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 3
Sacramento Republic FC
San Antonio2 - 2
New Mexico United
San Antonio1 - 0
Tampa Bay Rowdies
El Paso Locomotive FC1 - 2
San Antonio
San Antonio1 - 0
OmahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United0 - 2
Sacramento Republic FC
Louisville City FC0 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Las Vegas Lights
Tulsa Roughneck5 - 2
New Mexico United
Hartford Athletic4 - 0
New Mexico United
San Antonio2 - 2
New Mexico United
New Mexico United1 - 2
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Colorado Springs
New Mexico United4 - 2
San AntonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#10#20#31#43#56#60#70
New Mexico United
#11#20#30#45#50#60#70
North Carolina
Loudoun United
Rhode Island
Indy Eleven
Miami FC
Birmingham Legion
Phoenix Rising FC
Orange County SC
Oakland Roots