USL Championship03:00 ngày 08/09/2025

Oakland Roots
0 - 2

Pittsburgh Riverhounds
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oakland RootsChỉ sốPittsburgh Riverhounds
3Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
131Chỉ số 23125
0Chỉ số 81
4Chỉ số 21
63Chỉ số 2444
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 3-4-313341525677330107
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G.Margvelashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Damm#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Daniel Gómez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Bettache#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

julian bravo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Doner#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Armenakas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Prentice#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Prentice#26

W.Prentice#22

W.Prentice#45

W.Prentice#18
W.Prentice#88

W.Prentice#5

W.Prentice#35
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 3-4-2-111652332151312149
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

BetoYdrach#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Vacter#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Perrin barnes#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

bradley sample#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Biasi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

charles#12 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Augustine·Williams#7

Augustine·Williams#20

Augustine·Williams#8

Augustine·Williams#10

Augustine·Williams#28

Augustine·Williams#31
Augustine·Williams#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pittsburgh Riverhounds5 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots1 - 0
Monterey Bay FC
Lexington2 - 1
Oakland Roots
Sacramento Republic FC3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 2
Colorado Springs
Oakland Roots0 - 1
Orange County SC
Loudoun United0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 2
Phoenix Rising FC
Oakland Roots2 - 0
Detroit City
Oakland Roots2 - 1
Monterey Bay FC
Birmingham Legion0 - 1
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Orange County SC
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Miami FC
Portland Hearts of Pine2 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 2
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
New Mexico UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#10#20#30#43#54#60#70
Pittsburgh Riverhounds
#12#22#30#42#51#60#70
Louisville City FC
North Carolina
Hartford Athletic
Indy Eleven
Tulsa Roughneck
El Paso Locomotive FC
San Antonio
Las Vegas Lights