USL Championship09:00 ngày 05/10/2025

Phoenix Rising FC
0 - 1

New Mexico United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phoenix Rising FCChỉ sốNew Mexico United
0Chỉ số 81
4Chỉ số 22
6Chỉ số 227
4Chỉ số 31
59Chỉ số 2451
115Chỉ số 2393
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-2-3-112516420171233919
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Essengue#51 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Sainte#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Moursou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Dennis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Czichos#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Cabral#91 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sacko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sacko#35

I.Sacko#13

I.Sacko#23

I.Sacko#29
I.Sacko#76

I.Sacko#88

I.Sacko#8

I.Sacko#10

I.Sacko#22
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-1132416123196118517
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lindsey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Seymore#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akale#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vargas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Harris#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#1

G.Hurst#22

G.Hurst#21

G.Hurst#4

G.Hurst#15

G.Hurst#29

G.Hurst#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Phoenix Rising FC3 - 3
New Mexico United
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
New Mexico United2 - 1
Phoenix Rising FC
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
New Mexico United
Phoenix Rising FC1 - 2
New Mexico United
New Mexico United1 - 3
Phoenix Rising FC
New Mexico United2 - 1
Phoenix Rising FC
New Mexico United7 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 1
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 3
Oakland Roots
Phoenix Rising FC2 - 2
Loudoun United
Sacramento Republic FC2 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 0
Las Vegas Lights
Phoenix Rising FC3 - 3
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC4 - 1
Colorado Springs
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Phoenix Rising FC
Lexington2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 3
Birmingham Legion
Orange County SC4 - 1
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Lexington
Colorado Springs1 - 2
New Mexico United
Monterey Bay FC1 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Tulsa Roughneck
New Mexico United4 - 0
Detroit City
San Antonio0 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 2
Sacramento Republic FC
Louisville City FC0 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Las Vegas Lights
Tulsa Roughneck5 - 2
New Mexico UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phoenix Rising FC
#10#20#30#44#54#60#70
New Mexico United
#11#20#30#41#52#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Indy Eleven
Miami FC