USL Championship08:00 ngày 11/09/2025

New Mexico United
4 - 0

Detroit City
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốDetroit City
3Chỉ số 32
67Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 226
37Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-111642237145192117
Đội hình xuất phát

A.Tabakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Seymore#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ryden#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Rivas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C. Moguel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Harris#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#8

G.Hurst#29

G.Hurst#15

G.Hurst#24

G.Hurst#11

G.Hurst#12

G.Hurst#13
Detroit City
Sơ đồ 3-4-1-22112530132283361099
Đội hình xuất phát

carlos herrera#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bryant#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Carroll#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sheldon#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hernandez-Foster#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Abdoulaye#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Leflore#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Chapman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Cedeno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Adebayo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Adebayo#14

J.Adebayo#39

J.Adebayo#4

J.Adebayo#3

J.Adebayo#91

J.Adebayo#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Detroit City1 - 0
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Detroit City
New Mexico United3 - 1
Detroit City
Detroit City2 - 2
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
San Antonio0 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 2
Sacramento Republic FC
Louisville City FC0 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Las Vegas Lights
Tulsa Roughneck5 - 2
New Mexico United
Hartford Athletic4 - 0
New Mexico United
San Antonio2 - 2
New Mexico United
New Mexico United1 - 2
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Detroit City4 - 1
Orange County SC
Detroit City1 - 1
San Antonio
Detroit City2 - 0
Tampa Bay Rowdies
North Carolina1 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 0
Indy Eleven
Rhode Island1 - 0
Detroit City
Detroit City3 - 0
Westchester SC
Detroit City0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City1 - 2
Hartford Athletic
Oakland Roots2 - 0
Detroit CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#14#22#30#43#52#60#70
Detroit City
#10#20#30#42#56#60#70
Loudoun United
Miami FC
Birmingham Legion
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
Lexington
Monterey Bay FC