USL Championship07:00 ngày 24/08/2025

Louisville City FC
0 - 0

New Mexico United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Louisville City FCChỉ sốNew Mexico United
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
113Chỉ số 2336
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
12Chỉ số 25
80Chỉ số 2415
16Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-312524322173132597
Đội hình xuất phát

D.Faundez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Osuna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

jones#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Lambert#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morris#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

jansen wilson#25 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

r.serrano#53

r.serrano#11

r.serrano#10

r.serrano#16
r.serrano#80

r.serrano#4

r.serrano#30

r.serrano#13
r.serrano#83
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-113191624315231142117
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Bailey#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Seymore#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lindsey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

ousman jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

o.thomasamang#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akale#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Keller#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#6

G.Hurst#8

G.Hurst#1

G.Hurst#22

G.Hurst#7

G.Hurst#5

G.Hurst#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
New Mexico United0 - 1
Louisville City FC
New Mexico United2 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 2
New Mexico United
Louisville City FC3 - 1
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Miami FC2 - 4
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 1
Charleston Battery
Louisville City FC4 - 1
North Carolina
Louisville City FC2 - 5
Eintracht Frankfurt
Lexington1 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 1
Tulsa Roughneck
Louisville City FC1 - 2
CD Leganes
Colorado Springs0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 0
North Carolina
Loudoun United1 - 4
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Las Vegas Lights
Tulsa Roughneck5 - 2
New Mexico United
Hartford Athletic4 - 0
New Mexico United
San Antonio2 - 2
New Mexico United
New Mexico United1 - 2
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Colorado Springs
New Mexico United4 - 2
San Antonio
Lexington2 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 1
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Louisville City FC
#10#20#30#41#512#60#70
New Mexico United
#10#20#30#40#55#60#70
Rhode Island
Detroit City
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
Orange County SC
Oakland Roots
Monterey Bay FC