USL Championship09:00 ngày 31/08/2025

Oakland Roots
1 - 0

Monterey Bay FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oakland RootsChỉ sốMonterey Bay FC
60Chỉ số 2540
57Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
113Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
5Chỉ số 33
6Chỉ số 2213
4Chỉ số 26
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 3-4-313341525106330977
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G.Margvelashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Damm#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Armenakas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Daniel Gómez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

julian bravo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Doner#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Bettache#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Bettache#22

F.Bettache#12

F.Bettache#7

F.Bettache#5

F.Bettache#35

F.Bettache#45

F.Bettache#18
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-4-2122252871314412731
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Guzman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Guediri#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Adrian Rebollar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Fehr#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Gallaway#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Klein#41 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Scott#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Ivanovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ivanovic#21

L.Ivanovic#20

L.Ivanovic#25

L.Ivanovic#4

L.Ivanovic#16

L.Ivanovic#88

L.Ivanovic#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oakland Roots2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC3 - 2
Oakland Roots
Monterey Bay FC2 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Monterey Bay FC
Oakland Roots2 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 3
Oakland Roots
Monterey Bay FC0 - 1
Oakland Roots
Monterey Bay FC0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 3
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Lexington2 - 1
Oakland Roots
Sacramento Republic FC3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 2
Colorado Springs
Oakland Roots0 - 1
Orange County SC
Loudoun United0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 2
Phoenix Rising FC
Oakland Roots2 - 0
Detroit City
Oakland Roots2 - 1
Monterey Bay FC
Birmingham Legion0 - 1
Oakland Roots
Colorado Springs1 - 0
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
El Paso Locomotive FC2 - 2
Monterey Bay FC
Sacramento Republic FC1 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 3
Tulsa Roughneck
AV Alta2 - 1
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Orange County SC
Indy Eleven3 - 0
Monterey Bay FC
Oakland Roots2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
El Paso Locomotive FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#11#21#30#45#54#60#70
Monterey Bay FC
#10#20#30#43#56#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
New Mexico United
Las Vegas Lights