Japanese J1 League12:00 ngày 08/02/2026

Nagoya Grampus
1 - 0

Shimizu S-Pulse
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nagoya GrampusChỉ sốShimizu S-Pulse
40Chỉ số 2457
92Chỉ số 23130
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 25
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Nagoya Grampus
Sơ đồ 3-4-2-117013552715317252211
Đội hình xuất phát

D.Schmidt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hara#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Fujii#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Tokumoto#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Nakayama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inagaki#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Takamine#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Izumi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Indio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Kimura#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Yamagishi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Yamagishi#18

Y.Yamagishi#20

Y.Yamagishi#2

Y.Yamagishi#41

Y.Yamagishi#35

Y.Yamagishi#8

Y.Yamagishi#66

Y.Yamagishi#19

Y.Yamagishi#9
Shimizu S-Pulse
Sơ đồ 4-3-3139511528610214997
Đội hình xuất phát

Y.Oki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hidaka#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sumiyoshi#51 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Honda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Yoshida#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Uno#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Bueno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Matsuzaki#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Kitagawa#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Oh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Capixaba#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Capixaba#27

Capixaba#97

Capixaba#23

Capixaba#5

Capixaba#81

Capixaba#17

Capixaba#16

Capixaba#38

Capixaba#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nagoya Grampus1 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 3
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 2
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse0 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 0
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus1 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 3
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus3 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 3
Nagoya GrampusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 0
Avispa Fukuoka
Machida Zelvia3 - 1
Nagoya Grampus
Kashiwa Reysol1 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 2
Gamba Osaka
Yokohama FC2 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 1
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus0 - 4
Kashima Antlers
Albirex Niigata0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus3 - 1
Shonan Bellmare
Fagiano Okayama0 - 1
Nagoya GrampusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 2
Fagiano Okayama
Shonan Bellmare1 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 4
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse1 - 0
Tokyo Verdy
Kawasaki Frontale5 - 3
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
FC Tokyo
Vissel Kobe2 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 0
Urawa Red Diamonds
Kyoto Sanga0 - 1
Shimizu S-Pulse
Albirex Niigata0 - 1
Shimizu S-PulseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nagoya Grampus
#11#20#30#43#55#60#70
Shimizu S-Pulse
#10#20#30#41#55#60#70
Yokohama F. Marinos
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock
Sanfrecce Hiroshima
V-Varen Nagasaki