Japanese J1 League11:30 ngày 04/10/2025

Nagoya Grampus
2 - 1

Cerezo Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nagoya GrampusChỉ sốCerezo Osaka
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
95Chỉ số 2392
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
12Chỉ số 224
55Chỉ số 2443
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Nagoya Grampus
Sơ đồ 3-4-2-11670133215142710722
Đội hình xuất phát

Y.Takeda#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hara#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Fujii#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Sato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Nogami#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inagaki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Morishima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakayama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mateus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Izumi#7 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

Y.Kimura#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kimura#11

Y.Kimura#55

Y.Kimura#21

Y.Kimura#18

Y.Kimura#20

Y.Kimura#33

Y.Kimura#6

Y.Kimura#26

Y.Kimura#77
Cerezo Osaka
Sơ đồ 4-2-3-11273144661081948119
Đội hình xuất phát

K.Fukui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cools#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Inoue#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hatanaka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ohata#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tanaka#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Kagawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Homma#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Shibayama#48 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Andrade#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ratão#35

R.Ratão#21

R.Ratão#4

R.Ratão#55

R.Ratão#13

R.Ratão#16

R.Ratão#17

R.Ratão#3

R.Ratão#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cerezo Osaka1 - 1
Nagoya Grampus
Cerezo Osaka2 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka3 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus3 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka0 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 2
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus1 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 0
Cerezo OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 4
Kashima Antlers
Albirex Niigata0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus3 - 1
Shonan Bellmare
Fagiano Okayama0 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 1
FC Tokyo
Nagoya Grampus2 - 4
Sanfrecce Hiroshima
Nagoya Grampus3 - 4
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds2 - 1
Nagoya Grampus
Tokyo Verdy1 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 2
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 2
Kyoto Sanga
Kashima Antlers3 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka2 - 4
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka1 - 1
Vissel Kobe
Machida Zelvia3 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka3 - 1
Albirex Niigata
FC Tokyo2 - 1
Cerezo Osaka
Shonan Bellmare3 - 3
Cerezo OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nagoya Grampus
#12#22#30#40#55#60#70
Cerezo Osaka
#11#20#30#40#53#60#70
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
Yokohama F. Marinos
Yokohama FC