Japanese J1 League15:00 ngày 27/09/2025

Nagoya Grampus
0 - 4

Kashima Antlers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nagoya GrampusChỉ sốKashima Antlers
11Chỉ số 223
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
105Chỉ số 2381
59Chỉ số 2436
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 216
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Nagoya Grampus
Sơ đồ 3-4-1-216701337151427101118
Đội hình xuất phát

Y.Takeda#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hara#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Fujii#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Sato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Izumi#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Inagaki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Morishima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakayama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mateus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Y.Yamagishi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Nagai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nagai#55

K.Nagai#21

K.Nagai#8

K.Nagai#2

K.Nagai#20

K.Nagai#22

K.Nagai#26

K.Nagai#77

K.Nagai#9
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-4-2122552377720618940
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nono#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Tsukui#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ogawa#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Čavrić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Funabashi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Misao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Élber#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Suzuki#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Suzuki#71

Y.Suzuki#4

Y.Suzuki#29

Y.Suzuki#25

Y.Suzuki#27

Y.Suzuki#28

Y.Suzuki#47

Y.Suzuki#10

Y.Suzuki#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashima Antlers1 - 0
Nagoya Grampus
Kashima Antlers0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 1
Kashima Antlers
Nagoya Grampus1 - 0
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers0 - 0
Nagoya Grampus
Kashima Antlers0 - 2
Nagoya GrampusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagoya Grampus
Albirex Niigata0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus3 - 1
Shonan Bellmare
Fagiano Okayama0 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 1
FC Tokyo
Nagoya Grampus2 - 4
Sanfrecce Hiroshima
Nagoya Grampus3 - 4
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds2 - 1
Nagoya Grampus
Tokyo Verdy1 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 2
Kyoto Sanga
Yokohama F. Marinos3 - 0
Nagoya GrampusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 1
Cerezo Osaka
Urawa Red Diamonds0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
Shonan Bellmare
Shimizu S-Pulse1 - 1
Kashima Antlers
Machida Zelvia3 - 0
Kashima Antlers
Albirex Niigata1 - 2
Kashima Antlers
Kashima Antlers4 - 4
Fukushima United FC
Kashima Antlers1 - 1
Avispa Fukuoka
FC Tokyo0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 2
Avispa FukuokaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nagoya Grampus
#10#20#30#42#55#60#70
Kashima Antlers
#14#22#30#41#52#60#70
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
Gamba Osaka
Yokohama FC