Japanese J1 League17:00 ngày 27/09/2025

Vissel Kobe
2 - 1

Shimizu S-Pulse
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vissel KobeChỉ sốShimizu S-Pulse
1Chỉ số 31
144Chỉ số 2392
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
16Chỉ số 228
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
66Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-312443412561827109
Đội hình xuất phát

D.Maekawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sakai#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nagato#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Kuwasaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Ogihara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Ide#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Erik#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Osako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Miyashiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Miyashiro#50

T.Miyashiro#29

T.Miyashiro#11

T.Miyashiro#26

T.Miyashiro#14

T.Miyashiro#31

T.Miyashiro#77

T.Miyashiro#15

T.Miyashiro#2
Shimizu S-Pulse
Sơ đồ 3-4-2-116662442817981483338
Đội hình xuất phát

T.Umeda#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sumiyoshi#66 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Kim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Hasukawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Yoshida#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Yumiba#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bueno#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yamahara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kozuka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Inui#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Takahashi#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Takahashi#23

T.Takahashi#41

T.Takahashi#5

T.Takahashi#19

T.Takahashi#1

T.Takahashi#50

T.Takahashi#70

T.Takahashi#36

T.Takahashi#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shimizu S-Pulse3 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 0
Vissel Kobe
Shimizu S-Pulse0 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 1
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe3 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse2 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 1
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Vissel Kobe4 - 0
Tokyo Verdy
Shanghai Port0 - 3
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 0
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe1 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Yokohama F. Marinos
SC Sagamihara1 - 1
Vissel Kobe
Cerezo Osaka1 - 1
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima0 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 0
Urawa Red Diamonds
Kyoto Sanga0 - 1
Shimizu S-Pulse
Albirex Niigata0 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 0
Jubilo Iwata
Shimizu S-Pulse1 - 1
Kashima Antlers
Avispa Fukuoka0 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 1
Honda FC
Shimizu S-Pulse1 - 3
Yokohama F. Marinos
Sanfrecce Hiroshima0 - 0
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
Shimizu S-PulseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vissel Kobe
#12#20#30#41#56#60#70
Shimizu S-Pulse
#11#21#30#41#52#60#70
Machida Zelvia
Kawasaki Frontale
Gamba Osaka
FC Tokyo
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus
Shonan Bellmare