Japanese J1 League16:00 ngày 23/09/2025

Shimizu S-Pulse
0 - 0

Urawa Red Diamonds
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shimizu S-PulseChỉ sốUrawa Red Diamonds
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
7Chỉ số 2213
1Chỉ số 30
36Chỉ số 2448
74Chỉ số 23122
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Shimizu S-Pulse
Sơ đồ 3-4-2-1166624456981419823
Đội hình xuất phát

T.Umeda#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sumiyoshi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Hasukawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kitazume#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Miyamoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bueno#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yamahara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Matsuzaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Kozuka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Kitagawa#23 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kitagawa#17

K.Kitagawa#28

K.Kitagawa#21

K.Kitagawa#38

K.Kitagawa#70

K.Kitagawa#1

K.Kitagawa#11

K.Kitagawa#41

K.Kitagawa#33
Urawa Red Diamonds
Sơ đồ 4-2-3-114352625111381499
Đội hình xuất phát

S.Nishikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ishihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Danilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hoibraten#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Ogiwara#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yasui#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gustafson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Watanabe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Sekine#14 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

I.Thelin#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Thelin#22

I.Thelin#16

I.Thelin#28

I.Thelin#10

I.Thelin#88

I.Thelin#24

I.Thelin#6

I.Thelin#77

I.Thelin#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urawa Red Diamonds2 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds1 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds1 - 1
Shimizu S-Pulse
Urawa Red Diamonds0 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 2
Urawa Red Diamonds
Shimizu S-Pulse1 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds1 - 1
Shimizu S-Pulse
Urawa Red Diamonds2 - 1
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse
Kyoto Sanga0 - 1
Shimizu S-Pulse
Albirex Niigata0 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 0
Jubilo Iwata
Shimizu S-Pulse1 - 1
Kashima Antlers
Avispa Fukuoka0 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 1
Honda FC
Shimizu S-Pulse1 - 3
Yokohama F. Marinos
Sanfrecce Hiroshima0 - 0
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse2 - 0
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds0 - 1
Kashima Antlers
Gamba Osaka1 - 0
Urawa Red Diamonds
Kawasaki Frontale2 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds1 - 1
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds1 - 0
Albirex Niigata
FC Tokyo2 - 1
Urawa Red Diamonds
Kashiwa Reysol4 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds2 - 1
Nagoya Grampus
Yokohama FC1 - 2
Urawa Red Diamonds
Montedio Yamagata1 - 2
Urawa Red DiamondsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shimizu S-Pulse
#10#20#30#41#56#60#70
Urawa Red Diamonds
#10#20#30#40#55#60#70
Vissel Kobe
Machida Zelvia
Cerezo Osaka
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama
Shonan Bellmare