Japanese J1 League17:00 ngày 13/09/2025

Albirex Niigata
0 - 1

Shimizu S-Pulse
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albirex NiigataChỉ sốShimizu S-Pulse
3Chỉ số 212
5Chỉ số 26
15Chỉ số 228
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
113Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2426
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-2-3-121255773122855411465
Đội hình xuất phát

R.Tashiro#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Funaki#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Horigome#31 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Arai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Shirai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Moraes#55 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hasegawa#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ohara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Saidi#65 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Saidi#23

A.Saidi#30

A.Saidi#42

A.Saidi#2

A.Saidi#28

A.Saidi#33

A.Saidi#7

A.Saidi#50

A.Saidi#18
Shimizu S-Pulse
Sơ đồ 3-4-2-1166624428179814113338
Đội hình xuất phát

T.Umeda#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sumiyoshi#66 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Kim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Hasukawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Yoshida#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Yumiba#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bueno#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yamahara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Nakahara#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Inui#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Takahashi#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Takahashi#21

T.Takahashi#70

T.Takahashi#1

T.Takahashi#6

T.Takahashi#19

T.Takahashi#8

T.Takahashi#5

T.Takahashi#41

T.Takahashi#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shimizu S-Pulse2 - 0
Albirex Niigata
Shimizu S-Pulse2 - 3
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse2 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 1
Shimizu S-Pulse
Albirex Niigata3 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 2
Albirex Niigata
Shimizu S-Pulse1 - 4
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Urawa Red Diamonds1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 2
Kashima Antlers
Albirex Niigata1 - 1
Kawasaki Frontale
Cerezo Osaka3 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Albirex Niigata1 - 2
Toyo University
Kyoto Sanga2 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 4
Machida Zelvia
Kawasaki Frontale3 - 1
Albirex Niigata
Avispa Fukuoka3 - 2
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 0
Jubilo Iwata
Shimizu S-Pulse1 - 1
Kashima Antlers
Avispa Fukuoka0 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 1
Honda FC
Shimizu S-Pulse1 - 3
Yokohama F. Marinos
Sanfrecce Hiroshima0 - 0
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse2 - 0
Yokohama FC
Shonan Bellmare0 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 1
Azul Claro NumazuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albirex Niigata
#10#20#30#42#55#60#70
Shimizu S-Pulse
#11#21#30#43#56#60#70
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
Gamba Osaka
FC Tokyo
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus