Japanese J1 League13:00 ngày 09/11/2025

Shimizu S-Pulse
1 - 4

Cerezo Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shimizu S-PulseChỉ sốCerezo Osaka
9Chỉ số 22
129Chỉ số 2377
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
14Chỉ số 229
86Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Shimizu S-Pulse
Sơ đồ 4-4-216706641419479872338
Đội hình xuất phát

T.Umeda#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Takagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sumiyoshi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hasukawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Yamahara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Matsuzaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Shimamoto#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bueno#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Capixaba#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kitagawa#23 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

T.Takahashi#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Takahashi#28

T.Takahashi#15

T.Takahashi#33

T.Takahashi#24

T.Takahashi#8

T.Takahashi#11

T.Takahashi#1

T.Takahashi#50

T.Takahashi#21
Cerezo Osaka
Sơ đồ 4-2-3-1116344225134855119
Đội hình xuất phát

K.Fukui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Shindo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hatanaka#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Kida#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Nakajima#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Shibayama#48 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.F.Bueno#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Andrade#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ratão#27

R.Ratão#10

R.Ratão#2

R.Ratão#26

R.Ratão#21

R.Ratão#8

R.Ratão#31

R.Ratão#19

R.Ratão#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cerezo Osaka4 - 2
Shimizu S-Pulse
Cerezo Osaka1 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 3
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse2 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Shimizu S-Pulse
Cerezo Osaka2 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka3 - 1
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 0
Tokyo Verdy
Kawasaki Frontale5 - 3
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
FC Tokyo
Vissel Kobe2 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 0
Urawa Red Diamonds
Kyoto Sanga0 - 1
Shimizu S-Pulse
Albirex Niigata0 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 0
Jubilo Iwata
Shimizu S-Pulse1 - 1
Kashima Antlers
Avispa Fukuoka0 - 0
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Kawasaki Frontale
Fagiano Okayama1 - 2
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus2 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 2
Kyoto Sanga
Kashima Antlers3 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka2 - 4
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka1 - 1
Vissel Kobe
Machida Zelvia3 - 0
Cerezo OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shimizu S-Pulse
#11#20#30#40#59#60#70
Cerezo Osaka
#14#23#30#42#52#60#70
Gamba Osaka
Yokohama F. Marinos
Yokohama FC
Shonan Bellmare