Japanese J1 League12:00 ngày 06/12/2025

Nagoya Grampus
1 - 0

Avispa Fukuoka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nagoya GrampusChỉ sốAvispa Fukuoka
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
29Chỉ số 2456
4Chỉ số 25
96Chỉ số 23100
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Nagoya Grampus
Sơ đồ 3-4-2-135701334415147331877
Đội hình xuất phát

A.Pisano#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hara#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Fujii#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Sato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Mori#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inagaki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Morishima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Izumi#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

T.Kikuchi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Nagai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Junker#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Junker#55

K.Junker#6

K.Junker#22

K.Junker#20

K.Junker#41

K.Junker#8

K.Junker#30

K.Junker#32

K.Junker#16
Avispa Fukuoka
Sơ đồ 3-4-2-124320294788115361427
Đội hình xuất phát

Y.Obata#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Nara#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Ando#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Maejima#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Hashimoto#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Matsuoka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Miki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Maeda#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Shigemi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Nago#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Usui#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Usui#18

S.Usui#2

S.Usui#37

S.Usui#77

S.Usui#50

S.Usui#32

S.Usui#1

S.Usui#25

S.Usui#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Avispa Fukuoka1 - 1
Nagoya Grampus
Avispa Fukuoka1 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 0
Avispa Fukuoka
Nagoya Grampus0 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Nagoya Grampus
Avispa Fukuoka1 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 3
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 0
Avispa Fukuoka
Nagoya Grampus1 - 0
Avispa FukuokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagoya Grampus
Machida Zelvia3 - 1
Nagoya Grampus
Kashiwa Reysol1 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 2
Gamba Osaka
Yokohama FC2 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 1
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus0 - 4
Kashima Antlers
Albirex Niigata0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus3 - 1
Shonan Bellmare
Fagiano Okayama0 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 1
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Gamba Osaka
Tokyo Verdy0 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Shonan Bellmare
Machida Zelvia0 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Yokohama FC
Avispa Fukuoka1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
FC Tokyo1 - 0
Avispa Fukuoka
Yokohama F. Marinos2 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 4
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol2 - 1
Avispa FukuokaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nagoya Grampus
#11#20#30#41#54#60#70
Avispa Fukuoka
#10#20#30#42#55#60#70
Kyoto Sanga
Vissel Kobe
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Shimizu S-Pulse