Japanese J1 League12:00 ngày 03/05/2025

Shimizu S-Pulse
0 - 3

Nagoya Grampus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shimizu S-PulseChỉ sốNagoya Grampus
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
106Chỉ số 2379
46Chỉ số 2436
1Chỉ số 31
8Chỉ số 227
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Shimizu S-Pulse
Sơ đồ 4-2-3-1153361417981933723
Đội hình xuất phát

Y.Oki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kitazume#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Takahashi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Uno#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Yamahara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Yumiba#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bueno#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Matsuzaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Inui#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Capixaba#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Kitagawa#23 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kitagawa#99

K.Kitagawa#11

K.Kitagawa#71

K.Kitagawa#41

K.Kitagawa#55

K.Kitagawa#47

K.Kitagawa#70

K.Kitagawa#21

K.Kitagawa#29
Nagoya Grampus
Sơ đồ 3-4-2-13570203171585571018
Đội hình xuất phát

A.Pisano#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hara#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Kennedy#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Sato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Uchida#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inagaki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Shiihashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Tokumoto#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Izumi#7 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

Mateus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Nagai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nagai#11

K.Nagai#16

K.Nagai#2

K.Nagai#27

K.Nagai#14

K.Nagai#4

K.Nagai#33

K.Nagai#26

K.Nagai#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nagoya Grampus0 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 2
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse0 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 0
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus1 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 3
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus3 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 3
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse1 - 2
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse3 - 2
Nagoya GrampusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse
FC Tokyo0 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 1
Avispa Fukuoka
Yokohama F. Marinos2 - 3
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Kawasaki Frontale
Jubilo Iwata2 - 1
Shimizu S-Pulse
Yokohama FC2 - 0
Shimizu S-Pulse
Urawa Red Diamonds2 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 0
Shonan Bellmare
SC Sagamihara1 - 3
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 2
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 2
Kashiwa Reysol
Kashima Antlers1 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Kataller Toyama0 - 0
Nagoya Grampus
Gamba Osaka2 - 0
Nagoya Grampus
Shonan Bellmare2 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 0
Yokohama F. Marinos
Nagoya Grampus2 - 1
Yokohama FC
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
Nagoya Grampus
Tokyo Verdy2 - 1
Nagoya GrampusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shimizu S-Pulse
#10#20#30#41#56#60#70
Nagoya Grampus
#13#21#30#41#53#60#70
Vissel Kobe
Machida Zelvia
Cerezo Osaka
Fagiano Okayama
Albirex Niigata